Người mới mua mật ong Manuka thường bối rối vì mỗi hãng ghi một kiểu: hũ này "MGO 400+", hũ kia "UMF 10+", hũ khác lại chỉ có "10+" hoặc "Active 15+". Hai hũ cùng 250g có thể chênh nhau gấp năm, gấp mười lần giá. Lý do nằm ở chỉ số hoạt tính. Hiểu đúng các con số này, bạn sẽ không phải trả tiền cho một con số đẹp mà không cần đến, và cũng không mua nhầm loại quá yếu so với mục đích.
MGO là gì?
MGO là viết tắt của methylglyoxal, một hợp chất tự nhiên có trong mật ong Manuka với hàm lượng cao hơn hẳn các loại mật ong khác. Năm 2008, nhóm nghiên cứu của giáo sư Thomas Henle tại Đại học Kỹ thuật Dresden (Đức) công bố rằng methylglyoxal là nguồn chính tạo ra hoạt tính kháng khuẩn "không phụ thuộc peroxide" của mật ong Manuka. Từ đó, các hãng bắt đầu đo và in hàm lượng MGO lên nhãn.
MGO không có sẵn trong mật hoa Manuka. Mật hoa chứa DHA (dihydroxyacetone). Sau khi ong đưa mật về tổ, DHA chuyển dần thành methylglyoxal trong quá trình mật chín và được bảo quản. Vì vậy mật Manuka mới quay thường có MGO thấp hơn mật đã để một thời gian. Đây cũng là lý do các nhà sản xuất nghiêm túc chỉ in chỉ số sau khi mật đã được kiểm nghiệm ở thời điểm đóng hũ.
Con số MGO được tính bằng miligam methylglyoxal trên mỗi kilogram mật (mg/kg). "MGO 400+" nghĩa là mỗi kg mật chứa tối thiểu 400 mg methylglyoxal. Dấu cộng phía sau là cam kết mức tối thiểu, không phải mức trung bình.
UMF là gì?
UMF là viết tắt của Unique Manuka Factor, hệ thống phân hạng do Hiệp hội Mật ong UMF (UMF Honey Association, UMFHA) của New Zealand quản lý. UMF là nhãn hiệu đã đăng ký. Chỉ các nhà sản xuất là thành viên được cấp phép, đóng gói tại New Zealand và qua kiểm nghiệm độc lập mới được in logo UMF.
Khác với MGO chỉ đo một chất, chứng nhận UMF kiểm tra bốn dấu hiệu:
- MGO (methylglyoxal): quyết định độ mạnh của hoạt tính.
- Leptosperin: hợp chất đặc trưng của mật hoa Manuka, giúp xác nhận mật đúng là Manuka.
- DHA: tiền chất của MGO, cho biết mật còn khả năng tiếp tục tạo MGO.
- HMF (hydroxymethylfurfural): chất tăng lên khi mật bị đun nóng hoặc để quá lâu, dùng để kiểm tra độ tươi.
Vì vậy UMF vừa nói lên độ mạnh, vừa xác nhận nguồn gốc và độ tươi. Đây là lý do nhiều người tin hũ có tem UMF hơn hũ chỉ in MGO, dù hai con số có thể quy đổi qua lại.
Bảng quy đổi MGO sang UMF
Bảng dưới là các mốc quy đổi thường dùng trên nhãn của các hãng thành viên UMFHA. Giữa các mốc là quan hệ tăng dần, không phải tỷ lệ thẳng. Các con số ở giữa chỉ nên coi là gần đúng.
| UMF | MGO tương ứng (mg/kg) | Mức hoạt tính | Thường được chọn để |
|---|---|---|---|
| Không ghi UMF | 30 – 82 | Thấp | Ăn hằng ngày, pha đồ uống, thay đường |
| UMF 5+ | 83+ | Thấp – trung bình | Dùng hằng ngày cho cả nhà |
| UMF 10+ | 263+ | Trung bình | Ngậm khi đau họng, dùng đều đặn |
| UMF 15+ | 514+ | Cao | Dùng theo đợt ngắn, người cần hoạt tính cao |
| UMF 20+ | 829+ | Rất cao | Dùng lượng nhỏ, làm quà biếu |
| UMF 25+ | 1200+ | Rất cao, hiếm | Sưu tầm, biếu tặng |
Theo bảng này, nhiều cách ghi bạn hay gặp trên thị trường thực ra đang làm tròn lên. Hai ví dụ dễ hiểu:
- MGO 340 chỉ tương đương khoảng UMF 11+, chưa tới UMF 12+.
- MGO 550 tương đương khoảng UMF 15+, chưa tới UMF 16+ (UMF 16+ cần khoảng MGO 573).
Khi so hai hũ khác hệ chỉ số, hãy đưa cả hai về MGO rồi so cho chắc.
Mật ong Manuka 5+, 10+, 15+, 20+, 30+ là gì?
Đây là cách gọi rút gọn mà người bán và người mua hay dùng. Nhưng con số đi sau có thể là UMF hoặc MGO tùy hãng, nên cần nhìn kỹ nhãn:
- "Manuka 10+" gần như luôn là UMF 10+ (tương đương MGO 263+). Nếu nhãn ghi "MGO 100+" thì hoàn toàn khác, yếu hơn nhiều.
- "Manuka 20+" thường là UMF 20+ (MGO 829+), thuộc nhóm hoạt tính rất cao.
- "Manuka 30+" gần như chắc chắn là MGO 30+, mức thấp nhất trên thị trường. Không có UMF 30+ trong hệ thống phổ thông. Nhiều người hiểu nhầm "30+" là mạnh hơn "20+", nhưng thực tế ngược lại.
- "Manuka 70", "Manuka 100+" là MGO 70, MGO 100+, dùng hằng ngày.
Mẹo nhanh: số nhỏ (5, 10, 15, 20, 25) gần như luôn là UMF. Số lớn (30, 70, 100, 250, 400…) là MGO. Hũ nào chỉ ghi "10+" mà không nói rõ UMF hay MGO thì nên hỏi lại người bán.
NPA, "Active" và các cách ghi khác
NPA (Non-Peroxide Activity) là chỉ số đo hoạt tính kháng khuẩn không phụ thuộc hydrogen peroxide, so với dung dịch phenol chuẩn. Mật Manuka Úc hay dùng NPA hoặc MGO. Về con số, NPA 10+ xấp xỉ UMF 10+.
"Active", "Bio Active", "Total Activity" là cách ghi cũ, đo tổng hoạt tính gồm cả phần peroxide (phần này có ở hầu hết mật ong thường). Con số "Total Activity" nhìn cao nhưng không phản ánh phần đặc trưng của Manuka. Nếu gặp nhãn kiểu này, nên ưu tiên hũ có ghi MGO hoặc UMF rõ ràng.
"Multifloral" và "Monofloral": từ năm 2018, Bộ Công nghiệp Cơ bản New Zealand (MPI) quy định mật Manuka xuất khẩu phải qua bài kiểm tra gồm bốn hợp chất hóa học và một dấu vết DNA từ phấn hoa Manuka. Kết quả chia mật thành hai loại: monofloral (đơn hoa, phần lớn từ cây Manuka) và multifloral (đa hoa, có Manuka nhưng pha trộn hoa khác). Mật đơn hoa thường có MGO cao hơn và đắt hơn.
Mật ong Manuka Úc có UMF không?
Không. UMF là chứng nhận của New Zealand và chỉ áp dụng cho mật đóng gói tại New Zealand. Mật Manuka Úc (từ các loài Leptospermum mọc ở Úc) ghi MGO hoặc NPA. Ở Úc có Hiệp hội Mật ong Manuka Úc (AMHA) đặt tiêu chuẩn riêng.
Điều này không có nghĩa mật Úc kém hơn. Một số loài Leptospermum ở Úc cho mật có MGO rất cao. Điều cần nhớ là không nên tin hũ mật Úc nào tự ghi "UMF", và khi so mật Úc với mật New Zealand thì nên so bằng MGO. Xem các sản phẩm cụ thể ở trang mật ong Manuka Úc và mật ong Manuka New Zealand.
Chỉ số càng cao có càng tốt không?
Không hẳn. Chỉ số cao nghĩa là hoạt tính methylglyoxal mạnh hơn, giá cũng cao hơn rất nhiều. Nhưng phần lớn người mua dùng mật Manuka như một thực phẩm: pha nước ấm buổi sáng, ăn kèm bánh, ngậm khi khô họng. Với những việc đó, mức thấp đến trung bình đã đủ. Mức cao chủ yếu hợp với người muốn dùng lượng nhỏ, đều đặn, hoặc mua làm quà.
Cũng cần nói thẳng: các nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn của mật Manuka chủ yếu làm trong phòng thí nghiệm hoặc với băng gạc y tế chuyên dụng. Ăn mật Manuka chỉ số cao không thay thế được thuốc hay chỉ định của bác sĩ. Đọc thêm ở bài công dụng của mật ong Manuka.
Nên chọn mức chỉ số nào?
| Nhu cầu | Mức gợi ý | Xem sản phẩm |
|---|---|---|
| Dùng hằng ngày, pha đồ uống, cả nhà cùng ăn | MGO 70 – 220, UMF 5+ | Nhóm MGO 100+ |
| Dùng đều mỗi sáng, ngậm khi đau rát họng | MGO 250 – 340, UMF 10+ | Nhóm MGO 250+ |
| Muốn hoạt tính cao hơn, dùng theo đợt | MGO 400+ | Nhóm MGO 400+ |
| Hoạt tính cao, dùng lượng nhỏ | MGO 514 – 550, UMF 15+ | Nhóm MGO 550+ |
| Biếu tặng, người muốn loại mạnh nhất | UMF 20+, MGO 829+ | Nhóm UMF 20+ |
Nếu bạn phân vân giữa hai mức, hãy hỏi chính mình: mỗi ngày định ăn bao nhiêu? Một hũ 250g dùng 1–2 thìa cà phê mỗi ngày sẽ hết sau khoảng một tháng. Với cách dùng đó, một hũ UMF 10+ thường hợp lý hơn một hũ UMF 20+ đắt gấp nhiều lần.
Cách đọc nhãn một hũ mật ong Manuka
- Tìm chỉ số và đơn vị: MGO bao nhiêu, có ghi UMF không. Hũ không ghi chỉ số nào thì không có căn cứ để trả giá Manuka.
- Tìm số giấy phép UMF (nếu là mật New Zealand có logo UMF): thường là một dãy số nhỏ in cạnh logo, tra được trên trang của UMFHA.
- Xem nơi đóng gói: "Packed in New Zealand" hay "Product of Australia". Mật trộn, đóng gói ở nước thứ ba cần cẩn trọng hơn.
- Xem số lô và hạn dùng: giúp bạn đối chiếu với nhà nhập khẩu khi cần.
- Nhãn phụ tiếng Việt: hàng nhập khẩu chính ngạch phải có nhãn phụ ghi tên đơn vị nhập khẩu, chịu trách nhiệm về sản phẩm.
Muốn tìm hiểu kỹ hơn về cách nhận biết hàng thật, đọc bài phân biệt mật ong Manuka thật giả.
Chỉ số có thay đổi theo thời gian không?
Có. Trong những tháng đầu sau khi thu hoạch, DHA tiếp tục chuyển thành MGO nên chỉ số có thể nhích lên. Về lâu dài, nếu mật để ở nơi nóng, MGO có thể giảm dần và HMF tăng lên. Nhà sản xuất in chỉ số tối thiểu tại thời điểm đóng hũ và hạn dùng tương ứng. Bảo quản đúng cách sẽ giữ chỉ số ổn định trong suốt hạn dùng. Xem hướng dẫn chi tiết ở bài cách bảo quản mật ong Manuka.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ số MGO của mật ong Manuka là gì?
MGO là hàm lượng methylglyoxal tính bằng mg trên mỗi kg mật. MGO 400+ nghĩa là mỗi kg mật có tối thiểu 400 mg methylglyoxal.
UMF 10+ tương đương MGO bao nhiêu?
UMF 10+ tương đương khoảng MGO 263+. UMF 5+ khoảng MGO 83+, UMF 15+ khoảng MGO 514+, UMF 20+ khoảng MGO 829+.
Mật ong Manuka 30+ có mạnh hơn 20+ không?
Không. "30+" thường là MGO 30+, mức thấp nhất. "20+" thường là UMF 20+ (MGO 829+), mạnh hơn rất nhiều.
Mật ong Manuka Úc có ghi UMF được không?
Không. UMF là chứng nhận của New Zealand. Mật Manuka Úc ghi MGO hoặc NPA.
Nên mua mật ong Manuka chỉ số bao nhiêu để dùng hằng ngày?
Để dùng hằng ngày, mức MGO 70 – 263 (khoảng UMF 5+ đến 10+) là đủ và hợp túi tiền. Các mức cao hơn chủ yếu dùng theo đợt hoặc làm quà.
