Có 11 sản phẩm phù hợp.

Bảng so sánh nhanh

Sản phẩmHãngXuất xứMGOUMFGiá
Mật ong Manuka Doctor MGO 70 250gManuka DoctorNew ZealandMGO 70+Không ghi UMFLiên hệ
Mật ong Manuka Comvita UMF 5+ (MGO 83+) 250gComvitaNew ZealandMGO 83+UMF 5+Liên hệ
Mật ong Manuka Health MGO 115+ 250gManuka HealthNew ZealandMGO 115+Không ghi UMFLiên hệ
Mật ong Manuka Comvita UMF 10+ (MGO 263+) 250gComvitaNew ZealandMGO 263+UMF 10+Liên hệ
Mật ong Manuka Health MGO 263+ 250gManuka HealthNew ZealandMGO 263+Không ghi UMFLiên hệ
Mật ong Manuka Doctor MGO 340 250gManuka DoctorNew ZealandMGO 340+Không ghi UMFLiên hệ
Mật ong Manuka Health MGO 400+ 250gManuka HealthNew ZealandMGO 400+Không ghi UMFLiên hệ
Mật ong Manuka Comvita UMF 15+ (MGO 514+) 250gComvitaNew ZealandMGO 514+UMF 15+Liên hệ
Mật ong Manuka Health MGO 573+ 250gManuka HealthNew ZealandMGO 573+Không ghi UMFLiên hệ
Mật ong Manuka Comvita UMF 20+ (MGO 829+) 250gComvitaNew ZealandMGO 829+UMF 20+Liên hệ
Mật ong Manuka Doctor UMF 20+ (MGO 830+) 250gManuka DoctorNew ZealandMGO 830+UMF 20+Liên hệ

Vì sao mật Manuka New Zealand được tin dùng?

New Zealand là nơi mật Manuka được nghiên cứu và thương mại hóa sớm nhất. Từ những năm 1980, các nhà khoa học tại Đại học Waikato đã nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn đặc biệt của loại mật này. Ngày nay mật Manuka là một trong những mặt hàng thực phẩm xuất khẩu giá trị cao của New Zealand. Chính phủ nước này đặt ra các quy định riêng để bảo vệ tên gọi.

Điểm khác biệt lớn nhất là hệ thống kiểm soát:

  • Tiêu chuẩn của MPI: từ năm 2018, mọi lô mật Manuka xuất khẩu từ New Zealand phải qua bài kiểm tra của Bộ Công nghiệp Cơ bản (MPI), gồm bốn hợp chất hóa học và một dấu vết DNA phấn hoa Manuka, để phân loại thành monofloral (đơn hoa) hoặc multifloral (đa hoa).
  • Chứng nhận UMF: do Hiệp hội Mật ong UMF quản lý, kiểm tra MGO, leptosperin, DHA và HMF. Chỉ thành viên được cấp phép và đóng gói tại New Zealand mới được in logo UMF.

Các hãng mật Manuka New Zealand đang có

Comvita: thành lập năm 1974, thành viên Hiệp hội UMF, nhãn ghi cả UMF và MGO. Hiện có UMF 5+, UMF 10+, UMF 15+, UMF 20+.

Manuka Health: ghi MGO, các mốc MGO 115+, MGO 263+, MGO 400+, MGO 573+.

Manuka Doctor: dòng đa hoa MGO 70, dòng đơn hoa MGO 340 và UMF 20+ MGO 830+.

Đọc nhãn mật Manuka New Zealand

  1. Chỉ số: UMF (ví dụ UMF 10+) và/hoặc MGO (ví dụ MGO 263+). Bảng quy đổi ở bài chỉ số MGO, UMF.
  2. Số giấy phép UMF cạnh logo, tra được trên trang của Hiệp hội UMF.
  3. "Monofloral" hoặc "Multifloral" Manuka honey theo phân loại của MPI.
  4. "Product of New Zealand", số lô, hạn dùng.
  5. Nhãn phụ tiếng Việt ghi đơn vị nhập khẩu.

Chọn mức chỉ số nào?

Với mật New Zealand, các mức phổ biến nhất là UMF 5+, 10+, 15+, 20+. Phần lớn người dùng hằng ngày chọn UMF 5+ đến 10+. UMF 15+ và 20+ hợp với người muốn hoạt tính cao, dùng lượng nhỏ, hoặc mua làm quà biếu. Bạn có thể lọc nhanh bằng bộ lọc chỉ số: ví dụ mật Manuka New Zealand nhóm MGO 100+ hoặc mật Manuka New Zealand UMF 20+.

Mật ong New Zealand và mật ong Manuka New Zealand

"Mật ong New Zealand" không đồng nghĩa với mật Manuka. New Zealand còn có mật hoa cỏ ba lá (clover), mật kamahi, mật rewarewa, mật honeydew của rừng sồi. Đó đều là mật ngon nhưng không có chỉ số MGO đặc trưng của Manuka. Khi thấy "mật ong New Zealand" giá rẻ, hãy xem nhãn có ghi Manuka và chỉ số MGO/UMF hay không.

So với mật Manuka Úc

Ở cùng mức MGO, mật New Zealand thường đắt hơn mật Úc. Bù lại, người mua có thêm tem UMF và tiêu chuẩn xuất khẩu của chính phủ New Zealand. Nếu cần MGO cao với chi phí thấp hơn, xem mật ong Manuka Úc. So sánh chi tiết các hãng ở bài mật ong Manuka hãng nào tốt.

Từng sản phẩm trong danh sách

Trong danh sách này, MGO thấp nhất là 70+ và cao nhất là 830+, chênh nhau khoảng 11.9 lần. Giá thường chênh theo tỷ lệ tương tự, có khi nhiều hơn ở các mức rất cao. Có 11 hũ mật New Zealand và 0 hũ mật Úc trong kết quả này.

Cách đọc bảng so sánh

Cột MGO là hàm lượng methylglyoxal tối thiểu (mg/kg) in trên nhãn. Đây là cột nên dùng để so sánh giữa các hãng. Cột UMF chỉ có giá trị với mật New Zealand có tem UMF. Hũ "Không ghi UMF" không có nghĩa là kém hơn. Đó có thể là mật Úc (không được dùng UMF) hoặc hãng chọn ghi MGO. Khi hai hũ có MGO gần nhau, hãy chọn theo thương hiệu bạn tin, xuất xứ bạn thích và giá tại thời điểm mua.

Bảng quy đổi nhanh MGO và UMF

UMFMGO tương ứng
UMF 5+83+
UMF 10+263+
UMF 13+khoảng 399+
UMF 15+514+
UMF 18+khoảng 696+
UMF 20+829+
UMF 25+1200+

Các mốc ở giữa chỉ là gần đúng. Khi so hai hũ khác hệ chỉ số, hãy đưa về MGO. Giải thích chi tiết ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.

Hỏi nhanh về nhóm này

Chọn khối lượng và số lượng

Với mật chỉ số cao dùng khoảng 1 thìa mỗi ngày, hũ 250g dùng được khoảng 4–8 tuần. Mật chỉ số thấp hơn dùng 1–2 thìa mỗi ngày thì hết sau 3–6 tuần. Nếu nhà có nhiều người cùng dùng, có thể mua 2 hũ cùng lúc hoặc hỏi hũ 500g nếu hãng có. Mật bảo quản đúng cách để được đến hạn in trên hũ, nhưng ngon nhất trong vài tháng sau khi mở nắp. Với quà biếu, hũ 250g còn nguyên hộp là lựa chọn phổ biến.

Lưu ý an toàn khi dùng

  • Trẻ dưới 12 tháng tuổi không được ăn mật ong, kể cả mật Manuka chỉ số cao.
  • Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật (khoảng 80% khối lượng) vào khẩu phần.
  • Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng.
  • Mật Manuka là thực phẩm, không thay thế thuốc hay chỉ định của bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Mật ong Manuka New Zealand có gì đặc biệt?

Mật Manuka New Zealand phải qua kiểm nghiệm xuất khẩu của MPI và có thể mang chứng nhận UMF, giúp xác nhận nguồn gốc và chỉ số.

Mua mật ong Manuka New Zealand chính hãng ở đâu?

Chọn nơi có nhãn phụ tiếng Việt, hóa đơn và kiểm tra được số lô, số giấy phép UMF. Xem hướng dẫn ở trang mua mật ong Manuka.

Mật ong New Zealand có phải mật Manuka không?

Không hẳn. New Zealand có nhiều loại mật. Chỉ mật ghi Manuka kèm chỉ số MGO/UMF mới là mật Manuka.