Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g
Úc · 250g
Có 3 sản phẩm phù hợp.
Úc · 250g
Úc · 250g
Úc · 250g
| Sản phẩm | Hãng | Xuất xứ | MGO | UMF | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g | Berringa | Úc | MGO 220+ | Không ghi UMF | Liên hệ |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250g | Berringa | Úc | MGO 400+ | Không ghi UMF | Liên hệ |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 900+ 250g | Berringa | Úc | MGO 900+ | Không ghi UMF | Liên hệ |
Berringa là thương hiệu mật Manuka của Úc. Vì là mật Úc, nhãn ghi chỉ số MGO, không ghi UMF (UMF chỉ dành cho mật đóng gói tại New Zealand). Theo giới thiệu của hãng, mỗi lô được kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm độc lập đạt chuẩn NATA của Úc, và chỉ số MGO được đo tại thời điểm đóng hũ.
Trên nhãn Berringa thường có chữ mô tả độ mạnh, như "Medium Strength" (trung bình), "High Strength" (cao), "Ultra-High Strength" (rất cao), kèm con số MGO.
| Sản phẩm | Độ mạnh | So với UMF (tham khảo) |
|---|---|---|
| Berringa MGO 220+ 250g | Trung bình | dưới UMF 10+ |
| Berringa MGO 400+ 250g | Cao | khoảng UMF 13+ |
| Berringa MGO 900+ 250g | Rất cao | trên UMF 20+ |
Cột UMF chỉ để bạn hình dung độ mạnh khi so với mật New Zealand. Berringa không ghi UMF.
Úc có nhiều loài Leptospermum bản địa cho mật giàu DHA, tiền chất của MGO. Ở cùng mức MGO, mật Manuka Úc thường có giá mềm hơn mật New Zealand. Với người đọc chỉ số MGO và không cần tem UMF, đây là lựa chọn đáng cân nhắc, nhất là ở mức cao như MGO 900+. Đọc thêm ở trang mật ong Manuka Úc.
MGO 220+: dùng hằng ngày, ăn trực tiếp hoặc pha nước ấm. Đây là mức cao nhất trong nhóm MGO 100+.
MGO 400+: hoạt tính cao, 1 thìa mỗi ngày. Có thể so với Manuka Health MGO 400+ của New Zealand.
MGO 900+: mức rất cao, ½–1 thìa mỗi ngày hoặc làm quà. So với các hũ UMF 20+ của New Zealand trong nhóm UMF 20+.
Nếu thấy hũ mật Úc có logo UMF, hãy hỏi lại người bán. Xem phân biệt thật giả.
Như mọi mật Manuka: ăn trực tiếp hoặc pha nước ấm dưới 40°C, bảo quản dưới 25°C, nơi khô ráo, dùng thìa khô. Trẻ dưới 12 tháng không dùng. Xem cách dùng mật ong Manuka.
Lý do chính khiến nhiều người chọn Berringa là giá trên mỗi đơn vị MGO. Ở các mức cao như MGO 400+ và 900+, mật Manuka Úc thường có giá mềm hơn mật New Zealand cùng hàm lượng methylglyoxal. Nếu bạn quan tâm đến hoạt tính MGO và không cần tem UMF, đây là cách tiết kiệm. Ngược lại, nếu người nhận quà quen với tem UMF, mật New Zealand sẽ dễ được nhận ra hơn.
Ngoài ba mức chúng tôi đang phân phối, dải Berringa trên thị trường Úc còn có các mức khác như MGO 120+ (độ mạnh nhẹ) và MGO 550+, với cả hũ 250g và 500g. Nếu bạn cần mức hoặc khối lượng khác, hãy liên hệ để hỏi theo lô nhập.
Mật Úc và mật New Zealand cùng chỉ số MGO có cùng hàm lượng methylglyoxal tối thiểu. Hãy chọn theo nhu cầu chứ không theo định kiến về xuất xứ.
Trong danh sách này, MGO thấp nhất là 220+ và cao nhất là 900+, chênh nhau khoảng 4.1 lần. Giá thường chênh theo tỷ lệ tương tự, có khi nhiều hơn ở các mức rất cao. Có 0 hũ mật New Zealand và 3 hũ mật Úc trong kết quả này.
Cột MGO là hàm lượng methylglyoxal tối thiểu (mg/kg) in trên nhãn. Đây là cột nên dùng để so sánh giữa các hãng. Cột UMF chỉ có giá trị với mật New Zealand có tem UMF. Hũ "Không ghi UMF" không có nghĩa là kém hơn. Đó có thể là mật Úc (không được dùng UMF) hoặc hãng chọn ghi MGO. Khi hai hũ có MGO gần nhau, hãy chọn theo thương hiệu bạn tin, xuất xứ bạn thích và giá tại thời điểm mua.
| UMF | MGO tương ứng |
|---|---|
| UMF 5+ | 83+ |
| UMF 10+ | 263+ |
| UMF 13+ | khoảng 399+ |
| UMF 15+ | 514+ |
| UMF 18+ | khoảng 696+ |
| UMF 20+ | 829+ |
| UMF 25+ | 1200+ |
Các mốc ở giữa chỉ là gần đúng. Khi so hai hũ khác hệ chỉ số, hãy đưa về MGO. Giải thích chi tiết ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Với mật chỉ số cao dùng khoảng 1 thìa mỗi ngày, hũ 250g dùng được khoảng 4–8 tuần. Mật chỉ số thấp hơn dùng 1–2 thìa mỗi ngày thì hết sau 3–6 tuần. Nếu nhà có nhiều người cùng dùng, có thể mua 2 hũ cùng lúc hoặc hỏi hũ 500g nếu hãng có. Mật bảo quản đúng cách để được đến hạn in trên hũ, nhưng ngon nhất trong vài tháng sau khi mở nắp. Với quà biếu, hũ 250g còn nguyên hộp là lựa chọn phổ biến.
Berringa là mật Manuka của Úc, nhãn ghi chỉ số MGO.
Không. UMF chỉ dành cho mật New Zealand. Berringa ghi MGO.
MGO 900+ cao hơn mốc UMF 20+ (MGO 829+), thuộc nhóm hoạt tính rất cao.