Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g
Úc · 250g
Có 3 sản phẩm phù hợp.
Úc · 250g
Úc · 250g
Úc · 250g
| Sản phẩm | Hãng | Xuất xứ | MGO | UMF | Giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g | Berringa | Úc | MGO 220+ | Không ghi UMF | Liên hệ |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250g | Berringa | Úc | MGO 400+ | Không ghi UMF | Liên hệ |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 900+ 250g | Berringa | Úc | MGO 900+ | Không ghi UMF | Liên hệ |
Nhiều người nghĩ mật Manuka chỉ có ở New Zealand. Thực tế cây Manuka (Leptospermum scoparium) mọc tự nhiên ở cả đông nam nước Úc, gồm Victoria, New South Wales và Tasmania. Úc còn có hàng chục loài Leptospermum khác. Mật của một số loài có hàm lượng DHA cao, chuyển thành methylglyoxal (MGO) giống như mật Manuka New Zealand. Mật Manuka Úc được ghi là "Australian Manuka Honey".
Trên thị trường Việt Nam, "mật ong Úc" là cụm từ rộng. Nó có thể là mật hoa bạch đàn, mật hoa cỏ ba lá hay mật đa hoa thông thường. Mật Manuka Úc là một nhóm riêng, có chỉ số MGO trên nhãn và giá cao hơn hẳn mật ong Úc thông thường.
Mật Manuka Úc không dùng UMF, vì UMF là chứng nhận dành riêng cho mật đóng gói tại New Zealand. Thay vào đó, nhãn ghi:
Hũ mật Úc có logo UMF là dấu hiệu bất thường cần kiểm tra lại. Xem thêm ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Hiện chúng tôi phân phối dòng mật ong Manuka Berringa của Úc với ba mức:
Theo giới thiệu của hãng, mỗi lô Berringa được kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm độc lập đạt chuẩn NATA của Úc, và chỉ số MGO được đo tại thời điểm đóng hũ.
| Mật Manuka Úc | Mật Manuka New Zealand | |
|---|---|---|
| Nguồn hoa | Leptospermum scoparium và các loài Leptospermum bản địa Úc | Leptospermum scoparium |
| Chỉ số trên nhãn | MGO, NPA | MGO, UMF |
| Tiêu chuẩn | Hiệp hội Mật ong Manuka Úc (AMHA) | Tiêu chuẩn xuất khẩu của MPI, chứng nhận UMF của UMFHA |
| Giá ở cùng MGO | Thường mềm hơn | Thường cao hơn |
| Vị | Đậm, mùi thảo mộc, tùy loài hoa | Đậm, hơi đắng nhẹ, mùi thảo mộc |
Về hoạt tính, cách so sánh công bằng là đưa cả hai về MGO. Một hũ MGO 400+ của Úc và một hũ MGO 400+ của New Zealand có cùng hàm lượng methylglyoxal tối thiểu.
Nếu bạn mua làm quà và người nhận quen với tem UMF, mật New Zealand như Comvita sẽ dễ được nhận ra hơn.
Mật Manuka Úc dùng giống mật New Zealand: 1–2 thìa cà phê mỗi ngày, ăn trực tiếp hoặc pha nước ấm dưới 40°C, bảo quản nơi khô mát. Mức MGO 900+ thường chỉ cần một thìa cà phê mỗi ngày. Xem cách dùng và cách bảo quản.
Trong danh sách này, MGO thấp nhất là 220+ và cao nhất là 900+, chênh nhau khoảng 4.1 lần. Giá thường chênh theo tỷ lệ tương tự, có khi nhiều hơn ở các mức rất cao. Có 0 hũ mật New Zealand và 3 hũ mật Úc trong kết quả này.
Cột MGO là hàm lượng methylglyoxal tối thiểu (mg/kg) in trên nhãn. Đây là cột nên dùng để so sánh giữa các hãng. Cột UMF chỉ có giá trị với mật New Zealand có tem UMF. Hũ "Không ghi UMF" không có nghĩa là kém hơn. Đó có thể là mật Úc (không được dùng UMF) hoặc hãng chọn ghi MGO. Khi hai hũ có MGO gần nhau, hãy chọn theo thương hiệu bạn tin, xuất xứ bạn thích và giá tại thời điểm mua.
| UMF | MGO tương ứng |
|---|---|
| UMF 5+ | 83+ |
| UMF 10+ | 263+ |
| UMF 13+ | khoảng 399+ |
| UMF 15+ | 514+ |
| UMF 18+ | khoảng 696+ |
| UMF 20+ | 829+ |
| UMF 25+ | 1200+ |
Các mốc ở giữa chỉ là gần đúng. Khi so hai hũ khác hệ chỉ số, hãy đưa về MGO. Giải thích chi tiết ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Với mật chỉ số cao dùng khoảng 1 thìa mỗi ngày, hũ 250g dùng được khoảng 4–8 tuần. Mật chỉ số thấp hơn dùng 1–2 thìa mỗi ngày thì hết sau 3–6 tuần. Nếu nhà có nhiều người cùng dùng, có thể mua 2 hũ cùng lúc hoặc hỏi hũ 500g nếu hãng có. Mật bảo quản đúng cách để được đến hạn in trên hũ, nhưng ngon nhất trong vài tháng sau khi mở nắp. Với quà biếu, hũ 250g còn nguyên hộp là lựa chọn phổ biến.
Mật Manuka Úc có thể đạt MGO cao như mật New Zealand. Nên so bằng chỉ số MGO in trên nhãn và kiểm tra nguồn nhập khẩu.
Không. UMF chỉ dành cho mật đóng gói tại New Zealand. Mật Manuka Úc ghi MGO hoặc NPA.
Mật ong Úc là tên chung cho mọi loại mật từ Úc. Mật Manuka Úc là mật từ hoa Leptospermum, có ghi chỉ số MGO và giá cao hơn.