Có 2 sản phẩm phù hợp.

Bảng so sánh nhanh

Sản phẩmHãngXuất xứMGOUMFGiá
Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250gBerringaÚcMGO 400+Không ghi UMFLiên hệ
Mật ong Manuka Health MGO 400+ 250gManuka HealthNew ZealandMGO 400+Không ghi UMFLiên hệ

MGO 400+ là gì, tương đương UMF bao nhiêu?

MGO 400+ nghĩa là mỗi kg mật chứa tối thiểu 400 mg methylglyoxal. Theo bảng quy đổi của các hãng thành viên Hiệp hội UMF, UMF 13+ tương đương khoảng MGO 399. Vì vậy MGO 400+ thường được coi là tương đương UMF 13+. So với UMF 10+ (MGO 263), MGO 400+ có hàm lượng methylglyoxal cao hơn khoảng 50%.

Mức MGO 400 là một trong những chỉ số được tìm kiếm nhiều nhất. Nó nằm giữa nhóm phổ thông (UMF 10+) và nhóm rất cao (UMF 15+, 20+), đủ mạnh để những người muốn "nâng cấp" lựa chọn.

Hai lựa chọn MGO 400+

Manuka Health MGO 400+ 250g (New Zealand): là hũ MGO 400+ quen thuộc nhất trên thị trường. Manuka Health ghi chỉ số theo MGO nên bạn dễ so với các mức 263+ và 573+ của cùng hãng.

Berringa MGO 400+ 250g (Úc): mật Manuka Úc, ghi MGO đo tại thời điểm đóng hũ, kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm độc lập theo giới thiệu của hãng. Ở cùng mức MGO, mật Úc thường có giá mềm hơn mật New Zealand.

Hai hũ có cùng mức methylglyoxal tối thiểu. Khác biệt nằm ở nguồn hoa (Manuka New Zealand hay các loài Leptospermum của Úc), hệ tiêu chuẩn và giá. Xem thêm so sánh ở trang mật ong Manuka Úc.

Khi nào nên chọn MGO 400+?

  • Bạn đã dùng UMF 10+ và muốn hoạt tính cao hơn mà vẫn dùng lượng nhỏ (khoảng 1 thìa cà phê mỗi ngày).
  • Bạn dùng mật theo đợt, ví dụ khi thời tiết chuyển mùa, cổ họng hay khô rát.
  • Bạn muốn món quà có chỉ số "đẹp" nhưng chưa muốn lên mức giá UMF 20+.

Nếu bạn chủ yếu pha đồ uống hằng ngày, MGO 400+ là không cần thiết. Nhóm MGO 100+ hoặc MGO 250+ kinh tế hơn nhiều.

Cách dùng mật Manuka MGO 400+

Với chỉ số cao, đa số người dùng chỉ cần 1 thìa cà phê mỗi ngày, ăn trực tiếp vào buổi sáng khi bụng đói hoặc ngậm trước khi ngủ. Khi ngậm, để mật tan chậm và không uống nước ngay trong 15–20 phút. Đừng pha mật MGO 400+ vào trà nóng, vì như vậy là lãng phí phần hoạt tính bạn đã trả tiền.

Mật Manuka là thực phẩm. Chỉ số cao không biến mật thành thuốc. Nếu đang điều trị bệnh dạ dày, tiểu đường hoặc đang dùng thuốc dài ngày, hãy hỏi bác sĩ trước. Không dùng cho trẻ dưới 12 tháng tuổi.

Vị của mật MGO 400+

Mật Manuka chỉ số cao thường sẫm màu hơn, sánh đặc hơn, vị đậm, có hậu vị hơi đắng nhẹ và mùi thảo mộc, mùi "đất" đặc trưng. Nếu bạn mới dùng, vị này có thể lạ. Đa số người dùng quen sau vài ngày.

Lên MGO 550+ hay dừng ở 400+?

MGO 550+ (khoảng UMF 15+) cao hơn MGO 400+ khoảng 30–40% về methylglyoxal, giá thường cao hơn tương ứng. Với đa số người dùng, MGO 400+ đã là mức cao. Nếu bạn muốn mức kế tiếp, xem nhóm MGO 550+. Nếu muốn mạnh nhất, xem nhóm UMF 20+.

MGO 400+ trong các hãng khác

Ngoài hai hũ trên, MGO 400+ còn là mức phổ biến của nhiều hãng khác trên thị trường. Khi so sánh, hãy chú ý hãng ghi "MGO 400+" hay "UMF 13+". Hai cách ghi gần tương đương nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Một mẹo nhỏ: nếu hãng chỉ ghi "13+" mà không nói UMF hay NPA, hãy hỏi lại người bán để biết chính xác.

Từng sản phẩm trong danh sách

Các hũ trong danh sách cùng mức MGO 400+. Có 1 hũ mật New Zealand và 1 hũ mật Úc trong kết quả này.

Cách đọc bảng so sánh

Cột MGO là hàm lượng methylglyoxal tối thiểu (mg/kg) in trên nhãn. Đây là cột nên dùng để so sánh giữa các hãng. Cột UMF chỉ có giá trị với mật New Zealand có tem UMF. Hũ "Không ghi UMF" không có nghĩa là kém hơn. Đó có thể là mật Úc (không được dùng UMF) hoặc hãng chọn ghi MGO. Khi hai hũ có MGO gần nhau, hãy chọn theo thương hiệu bạn tin, xuất xứ bạn thích và giá tại thời điểm mua.

Bảng quy đổi nhanh MGO và UMF

UMFMGO tương ứng
UMF 5+83+
UMF 10+263+
UMF 13+khoảng 399+
UMF 15+514+
UMF 18+khoảng 696+
UMF 20+829+
UMF 25+1200+

Các mốc ở giữa chỉ là gần đúng. Khi so hai hũ khác hệ chỉ số, hãy đưa về MGO. Giải thích chi tiết ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.

Hỏi nhanh về nhóm này

Chọn khối lượng và số lượng

Với mật chỉ số cao dùng khoảng 1 thìa mỗi ngày, hũ 250g dùng được khoảng 4–8 tuần. Mật chỉ số thấp hơn dùng 1–2 thìa mỗi ngày thì hết sau 3–6 tuần. Nếu nhà có nhiều người cùng dùng, có thể mua 2 hũ cùng lúc hoặc hỏi hũ 500g nếu hãng có. Mật bảo quản đúng cách để được đến hạn in trên hũ, nhưng ngon nhất trong vài tháng sau khi mở nắp. Với quà biếu, hũ 250g còn nguyên hộp là lựa chọn phổ biến.

Lưu ý an toàn khi dùng

  • Trẻ dưới 12 tháng tuổi không được ăn mật ong, kể cả mật Manuka chỉ số cao.
  • Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật (khoảng 80% khối lượng) vào khẩu phần.
  • Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng.
  • Mật Manuka là thực phẩm, không thay thế thuốc hay chỉ định của bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

MGO 400 tương đương UMF bao nhiêu?

Khoảng UMF 13+. UMF 13+ tương ứng MGO khoảng 399.

Mật ong Manuka MGO 400 dùng thế nào?

Thường dùng 1 thìa cà phê mỗi ngày, ăn trực tiếp buổi sáng hoặc ngậm trước khi ngủ. Không pha với nước nóng.

Manuka Health MGO 400 và Berringa MGO 400 khác nhau thế nào?

Cùng mức MGO tối thiểu. Manuka Health là mật New Zealand, Berringa là mật Úc, thường giá mềm hơn.