Mật ong Manuka Comvita UMF 20+ (MGO 829+) 250g
New Zealand · 250g

Berringa MGO 900+: mật Manuka Úc độ mạnh rất cao, MGO cao nhất trong danh sách, vượt mốc UMF 20+ (MGO 829+).
Ảnh sản phẩm của hãng, bao bì thực tế có thể khác đôi chút tùy lô nhập. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra niêm phong, số lô và nhãn phụ tiếng Việt.
Berringa MGO 900+ là mật Manuka Úc độ mạnh rất cao ("Ultra-High Strength" trên nhãn). Hàm lượng methylglyoxal tối thiểu 900 mg/kg, cao hơn mốc UMF 20+ của New Zealand (MGO 829+). Đây là hũ có MGO cao nhất trong danh sách chúng tôi đang phân phối.
Mật rất sẫm, đặc, vị đậm và đắng rõ. Lượng dùng chỉ khoảng ½–1 thìa cà phê mỗi ngày.
Ở mức chỉ số rất cao, chênh lệch giá giữa mật Úc và mật New Zealand càng rõ. Nếu bạn muốn MGO cao nhất và không cần tem UMF, Berringa MGO 900+ thường là lựa chọn kinh tế hơn so với Comvita UMF 20+ hay Manuka Doctor UMF 20+.
| Tên sản phẩm | Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 900+ 250g |
|---|---|
| Thương hiệu | Berringa |
| Xuất xứ | Úc |
| Chỉ số | MGO 900+ |
| Khối lượng tịnh | 250g |
| Thành phần | 100% mật ong Manuka |
| Bảo quản | Nơi khô mát, dưới 25°C, tránh ánh nắng |
| Đối tượng không dùng | Trẻ dưới 12 tháng tuổi |
Là mật Úc nên nhãn chỉ ghi MGO 900+, không dùng UMF. Khi so với mật New Zealand, mức này tương đương khoảng UMF 20+. Xem cách đọc các con số này ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Hũ 250g dùng với lượng trên sẽ được khoảng 4–8 tuần. Hướng dẫn chi tiết: cách dùng mật ong Manuka.
Đậy kín nắp, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng và nguồn nhiệt. Không cần để tủ lạnh. Luôn dùng thìa khô, sạch. Mật đặc lại hoặc kết tinh là hiện tượng tự nhiên, không phải hỏng. Xem cách bảo quản mật ong Manuka.
Ngoài MGO 900+, Berringa còn có MGO 220+, MGO 400+. Xem tất cả tại trang Mật ong Manuka Berringa.
So sánh đầy đủ ở trang Mật ong Manuka UMF 20+ (MGO 829+).
Mật ong Manuka là thực phẩm, không phải thuốc và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật vào khẩu phần ăn. Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng. Hàng giao còn niêm phong, có số lô, hạn dùng và nhãn phụ tiếng Việt. Xem cách kiểm tra ở bài phân biệt mật ong Manuka thật giả.
Mật Manuka ở mức UMF 20+ / MGO 829+ thường có màu nâu sẫm. Vị rất đậm, đắng rõ hơn các mức thấp, mùi thảo mộc, gỗ, caramel. Về kết cấu, mật rất đặc, gần như không chảy khi nghiêng hũ. Đó là tính "thixotropic" đặc trưng của mật Manuka. Màu và vị có thể thay đổi đôi chút giữa các lô thu hoạch vì phụ thuộc vào vùng hoa và mùa vụ. Đây là điều bình thường với mật ong tự nhiên.
Mật có thể đặc lại hoặc kết tinh sau một thời gian, nhất là khi trời lạnh. Đó không phải dấu hiệu hỏng. Nếu muốn mật mềm lại, ngâm hũ đã đậy kín trong nước ấm 35–40°C vài chục phút.
Manuka Úc Berringa MGO 900+ 250g là mật Manuka Úc, từ các loài Leptospermum bản địa của Úc. Mật Úc không dùng hệ UMF (chỉ dành cho mật New Zealand) mà ghi MGO, một số hãng ghi thêm NPA. Ở Úc có Hiệp hội Mật ong Manuka Úc (AMHA) đặt tiêu chuẩn riêng. Theo giới thiệu của Berringa, mỗi lô được kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm độc lập đạt chuẩn NATA và chỉ số MGO đo tại thời điểm đóng hũ.
Nên chọn nếu bạn là:
Có thể không cần nếu bạn là:
Bảng dưới so hàm lượng MGO tối thiểu của Manuka Úc Berringa MGO 900+ 250g với các hũ cùng hãng và các hũ có chỉ số gần nhất. Phần trăm tính theo MGO in trên nhãn.
| Sản phẩm | MGO | So với MGO 900+ |
|---|---|---|
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g | MGO 220+ | thấp hơn 76% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250g | MGO 400+ | thấp hơn 56% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 20+ (MGO 829+) 250g | MGO 829+ | thấp hơn 8% |
| Mật ong Manuka Doctor UMF 20+ (MGO 830+) 250g | MGO 830+ | thấp hơn 8% |
Với mức chỉ số này, hãy ưu tiên ăn trực tiếp hoặc ngậm để tận dụng phần hoạt tính bạn đã trả tiền. Tránh nấu, nướng hoặc pha vào đồ uống nóng.
Giá mật Manuka đi theo chỉ số. Mỗi mùa, chỉ một phần nhỏ sản lượng đạt MGO cao, và mật càng cao càng phải qua nhiều bước kiểm nghiệm trước khi được dán nhãn. Ở mức MGO 900+, bạn đang trả cho phần hoạt tính cao. Vì vậy hãy dùng đúng cách để không lãng phí. Giá còn phụ thuộc xuất xứ: ở cùng MGO, mật New Zealand thường đắt hơn mật Úc. Khối lượng cũng ảnh hưởng: hũ 500g thường rẻ hơn tính theo gram so với hũ 250g.
Cần ảnh thật của lô hàng trước khi đặt? Hãy liên hệ, chúng tôi gửi ảnh nhãn, số lô và hạn dùng của hũ sẽ giao cho bạn.
MGO 900+ cao hơn mốc UMF 20+ (MGO 829+) về hàm lượng methylglyoxal tối thiểu.
Người lớn thường dùng ½–1 thìa cà phê mỗi ngày. Trẻ từ 1 tuổi khoảng ½ thìa cà phê. Trẻ dưới 12 tháng không dùng.
Đậy kín, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng, không cần tủ lạnh, dùng thìa khô.
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
Úc · 250g
Úc · 250g