Mật ong Manuka Health MGO 115+ 250g
New Zealand · 250g

Berringa MGO 220+: mật Manuka Úc độ mạnh trung bình, dùng hằng ngày, kiểm nghiệm độc lập theo giới thiệu của hãng.
Ảnh sản phẩm của hãng, bao bì thực tế có thể khác đôi chút tùy lô nhập. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra niêm phong, số lô và nhãn phụ tiếng Việt.
Berringa MGO 220+ là mật Manuka Úc, độ mạnh trung bình ("Medium Strength" trên nhãn). Hàm lượng methylglyoxal tối thiểu 220 mg/kg, cao nhất trong nhóm dùng hằng ngày của chúng tôi, nhưng chưa tới mốc tương đương UMF 10+ (MGO 263).
Theo giới thiệu của hãng, mỗi lô được kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm độc lập đạt chuẩn NATA của Úc, và chỉ số MGO đo tại thời điểm đóng hũ. Mật Úc không dùng UMF nên nhãn chỉ ghi MGO.
Nếu bạn muốn MGO cao hơn các hũ MGO 70–100 của New Zealand mà giá vẫn mềm, đây là lựa chọn đáng cân nhắc. Hợp để ăn trực tiếp mỗi sáng hoặc pha nước ấm. Đọc thêm về mật ong Manuka Úc.
| Tên sản phẩm | Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g |
|---|---|
| Thương hiệu | Berringa |
| Xuất xứ | Úc |
| Chỉ số | MGO 220+ |
| Khối lượng tịnh | 250g |
| Thành phần | 100% mật ong Manuka |
| Bảo quản | Nơi khô mát, dưới 25°C, tránh ánh nắng |
| Đối tượng không dùng | Trẻ dưới 12 tháng tuổi |
Là mật Úc nên nhãn chỉ ghi MGO 220+, không dùng UMF. Khi so với mật New Zealand, mức này tương đương khoảng UMF 5+. Xem cách đọc các con số này ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Hũ 250g dùng với lượng trên sẽ được khoảng 3–6 tuần. Hướng dẫn chi tiết: cách dùng mật ong Manuka.
Đậy kín nắp, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng và nguồn nhiệt. Không cần để tủ lạnh. Luôn dùng thìa khô, sạch. Mật đặc lại hoặc kết tinh là hiện tượng tự nhiên, không phải hỏng. Xem cách bảo quản mật ong Manuka.
Ngoài MGO 220+, Berringa còn có MGO 400+, MGO 900+. Xem tất cả tại trang Mật ong Manuka Berringa.
So sánh đầy đủ ở trang Mật ong Manuka MGO 100+ (MGO 70–220).
Mật ong Manuka là thực phẩm, không phải thuốc và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật vào khẩu phần ăn. Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng. Hàng giao còn niêm phong, có số lô, hạn dùng và nhãn phụ tiếng Việt. Xem cách kiểm tra ở bài phân biệt mật ong Manuka thật giả.
Mật Manuka ở mức MGO dưới 250 thường có màu vàng sáng đến hổ phách nhạt. Vị ngọt dịu, mùi hoa và thảo mộc nhẹ, gần với mật ong thường hơn các mức cao. Về kết cấu, mật sánh vừa, dễ múc, dễ tan trong nước ấm. Đó là tính "thixotropic" đặc trưng của mật Manuka. Màu và vị có thể thay đổi đôi chút giữa các lô thu hoạch vì phụ thuộc vào vùng hoa và mùa vụ. Đây là điều bình thường với mật ong tự nhiên.
Mật có thể đặc lại hoặc kết tinh sau một thời gian, nhất là khi trời lạnh. Đó không phải dấu hiệu hỏng. Nếu muốn mật mềm lại, ngâm hũ đã đậy kín trong nước ấm 35–40°C vài chục phút.
Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g là mật Manuka Úc, từ các loài Leptospermum bản địa của Úc. Mật Úc không dùng hệ UMF (chỉ dành cho mật New Zealand) mà ghi MGO, một số hãng ghi thêm NPA. Ở Úc có Hiệp hội Mật ong Manuka Úc (AMHA) đặt tiêu chuẩn riêng. Theo giới thiệu của Berringa, mỗi lô được kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm độc lập đạt chuẩn NATA và chỉ số MGO đo tại thời điểm đóng hũ.
Nên chọn nếu bạn là:
Có thể không cần nếu bạn là:
Bảng dưới so hàm lượng MGO tối thiểu của Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g với các hũ cùng hãng và các hũ có chỉ số gần nhất. Phần trăm tính theo MGO in trên nhãn.
| Sản phẩm | MGO | So với MGO 220+ |
|---|---|---|
| Mật ong Manuka Doctor MGO 70 250g | MGO 70+ | thấp hơn 68% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 5+ (MGO 83+) 250g | MGO 83+ | thấp hơn 62% |
| Mật ong Manuka Health MGO 115+ 250g | MGO 115+ | thấp hơn 48% |
| Mật ong Manuka Health MGO 263+ 250g | MGO 263+ | cao hơn 20% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 10+ (MGO 263+) 250g | MGO 263+ | cao hơn 20% |
| Mật ong Manuka Doctor MGO 340 250g | MGO 340+ | cao hơn 55% |
| Mật ong Manuka Health MGO 400+ 250g | MGO 400+ | cao hơn 82% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250g | MGO 400+ | cao hơn 82% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 900+ 250g | MGO 900+ | cao hơn 309% |
Mức chỉ số này hợp để pha đồ uống và ăn kèm. Chỉ cần nhớ pha với nước ấm, không dùng nước sôi.
Giá mật Manuka đi theo chỉ số. Mỗi mùa, chỉ một phần nhỏ sản lượng đạt MGO cao, và mật càng cao càng phải qua nhiều bước kiểm nghiệm trước khi được dán nhãn. Mức MGO 220+ nằm ở nhóm dễ tiếp cận, hợp để dùng thường xuyên mà không phải cân nhắc từng thìa. Giá còn phụ thuộc xuất xứ: ở cùng MGO, mật New Zealand thường đắt hơn mật Úc. Khối lượng cũng ảnh hưởng: hũ 500g thường rẻ hơn tính theo gram so với hũ 250g.
Cần ảnh thật của lô hàng trước khi đặt? Hãy liên hệ, chúng tôi gửi ảnh nhãn, số lô và hạn dùng của hũ sẽ giao cho bạn.
Chưa. UMF 10+ ứng với MGO 263+. Berringa là mật Úc nên không ghi UMF.
Người lớn thường dùng 1–2 thìa cà phê mỗi ngày. Trẻ từ 1 tuổi khoảng ½ thìa cà phê. Trẻ dưới 12 tháng không dùng.
Đậy kín, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng, không cần tủ lạnh, dùng thìa khô.
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
Úc · 250g