Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250g
Úc · 250g

Manuka Health MGO 400+, khoảng UMF 13+. Hũ MGO 400 quen thuộc nhất trên thị trường, hoạt tính cao, dùng khoảng 1 thìa mỗi ngày.
Ảnh sản phẩm của hãng, bao bì thực tế có thể khác đôi chút tùy lô nhập. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra niêm phong, số lô và nhãn phụ tiếng Việt.
Từ khóa "manuka MGO 400" và "mật ong Manuka MGO 400" được tìm rất nhiều, phần lớn là để nói về hũ này. MGO 400+ nghĩa là tối thiểu 400 mg methylglyoxal mỗi kg mật, tương đương khoảng UMF 13+. So với MGO 263+, hoạt tính cao hơn khoảng 50%.
Mật sẫm màu, sánh đặc, vị đậm và có hậu vị hơi đắng đặc trưng của mật Manuka chỉ số cao. Vì hoạt tính cao, đa số người dùng chỉ cần khoảng một thìa cà phê mỗi ngày. Một hũ 250g vì vậy dùng được lâu hơn hũ chỉ số thấp.
Hai hũ cùng mức MGO tối thiểu. Manuka Health là mật New Zealand, kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn xuất khẩu của MPI. Berringa MGO 400+ là mật Manuka Úc, thường có giá mềm hơn. Nếu bạn ưu tiên xuất xứ New Zealand, chọn Manuka Health.
| Tên sản phẩm | Mật ong Manuka Health MGO 400+ 250g |
|---|---|
| Thương hiệu | Manuka Health |
| Xuất xứ | New Zealand |
| Chỉ số | MGO 400+ |
| Khối lượng tịnh | 250g |
| Thành phần | 100% mật ong Manuka |
| Bảo quản | Nơi khô mát, dưới 25°C, tránh ánh nắng |
| Đối tượng không dùng | Trẻ dưới 12 tháng tuổi |
Nhãn ghi MGO 400+. Theo bảng quy đổi, mức này tương đương khoảng UMF 13+. Xem cách đọc các con số này ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Hũ 250g dùng với lượng trên sẽ được khoảng 4–8 tuần. Hướng dẫn chi tiết: cách dùng mật ong Manuka.
Đậy kín nắp, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng và nguồn nhiệt. Không cần để tủ lạnh. Luôn dùng thìa khô, sạch. Mật đặc lại hoặc kết tinh là hiện tượng tự nhiên, không phải hỏng. Xem cách bảo quản mật ong Manuka.
Ngoài MGO 400+, Manuka Health còn có MGO 115+, MGO 263+, MGO 573+. Xem tất cả tại trang Mật ong Manuka Health.
So sánh đầy đủ ở trang Mật ong Manuka MGO 400+ (UMF 13+).
Mật ong Manuka là thực phẩm, không phải thuốc và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật vào khẩu phần ăn. Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng. Hàng giao còn niêm phong, có số lô, hạn dùng và nhãn phụ tiếng Việt. Xem cách kiểm tra ở bài phân biệt mật ong Manuka thật giả.
Mật Manuka ở mức MGO 400+ thường có màu hổ phách sẫm. Vị đậm, mùi thảo mộc rõ, hậu vị hơi đắng mà người mới dùng có thể thấy lạ. Về kết cấu, mật rất sánh, đặc như gel khi để yên. Đó là tính "thixotropic" đặc trưng của mật Manuka. Màu và vị có thể thay đổi đôi chút giữa các lô thu hoạch vì phụ thuộc vào vùng hoa và mùa vụ. Đây là điều bình thường với mật ong tự nhiên.
Mật có thể đặc lại hoặc kết tinh sau một thời gian, nhất là khi trời lạnh. Đó không phải dấu hiệu hỏng. Nếu muốn mật mềm lại, ngâm hũ đã đậy kín trong nước ấm 35–40°C vài chục phút.
Manuka Health MGO 400+ 250g là mật Manuka New Zealand. Mọi lô mật Manuka xuất khẩu từ New Zealand phải qua bài kiểm tra của Bộ Công nghiệp Cơ bản (MPI) gồm bốn hợp chất hóa học và một dấu vết DNA phấn hoa Manuka để được gọi là "Manuka honey" và phân loại đơn hoa hoặc đa hoa. Đây là lớp kiểm soát mà người mua mật New Zealand được hưởng, bên cạnh chỉ số MGO của hãng.
Nên chọn nếu bạn là:
Có thể không cần nếu bạn là:
Bảng dưới so hàm lượng MGO tối thiểu của Manuka Health MGO 400+ 250g với các hũ cùng hãng và các hũ có chỉ số gần nhất. Phần trăm tính theo MGO in trên nhãn.
| Sản phẩm | MGO | So với MGO 400+ |
|---|---|---|
| Mật ong Manuka Health MGO 115+ 250g | MGO 115+ | thấp hơn 71% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g | MGO 220+ | thấp hơn 45% |
| Mật ong Manuka Health MGO 263+ 250g | MGO 263+ | thấp hơn 34% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 10+ (MGO 263+) 250g | MGO 263+ | thấp hơn 34% |
| Mật ong Manuka Doctor MGO 340 250g | MGO 340+ | thấp hơn 15% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250g | MGO 400+ | bằng |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 15+ (MGO 514+) 250g | MGO 514+ | cao hơn 28% |
| Mật ong Manuka Health MGO 573+ 250g | MGO 573+ | cao hơn 43% |
Với mức chỉ số này, hãy ưu tiên ăn trực tiếp hoặc ngậm để tận dụng phần hoạt tính bạn đã trả tiền. Tránh nấu, nướng hoặc pha vào đồ uống nóng.
Giá mật Manuka đi theo chỉ số. Mỗi mùa, chỉ một phần nhỏ sản lượng đạt MGO cao, và mật càng cao càng phải qua nhiều bước kiểm nghiệm trước khi được dán nhãn. Ở mức MGO 400+, bạn đang trả cho phần hoạt tính cao. Vì vậy hãy dùng đúng cách để không lãng phí. Giá còn phụ thuộc xuất xứ: ở cùng MGO, mật New Zealand thường đắt hơn mật Úc. Khối lượng cũng ảnh hưởng: hũ 500g thường rẻ hơn tính theo gram so với hũ 250g.
Cần ảnh thật của lô hàng trước khi đặt? Hãy liên hệ, chúng tôi gửi ảnh nhãn, số lô và hạn dùng của hũ sẽ giao cho bạn.
Khoảng UMF 13+ (UMF 13+ ứng với MGO khoảng 399).
Thường khoảng 1 thìa cà phê mỗi ngày, ăn trực tiếp hoặc ngậm.
Người lớn thường dùng khoảng 1 thìa cà phê mỗi ngày. Trẻ từ 1 tuổi khoảng ½ thìa cà phê. Trẻ dưới 12 tháng không dùng.
Đậy kín, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng, không cần tủ lạnh, dùng thìa khô.
Úc · 250g
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g