Mật ong Manuka Health MGO 573+ 250g
MGO 573+New Zealand

Mật ong Manuka Health MGO 573+ 250g

Liên hệ

Manuka Health MGO 573+, đúng mốc tương đương UMF 16+. Mức hoạt tính cao, dùng lượng nhỏ, hợp làm quà.

Ảnh sản phẩm của hãng, bao bì thực tế có thể khác đôi chút tùy lô nhập. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra niêm phong, số lô và nhãn phụ tiếng Việt.

Giới thiệu Manuka Health MGO 573+

MGO 573+ là mức cao trong dòng Original của Manuka Health (mốc cũ của hãng là MGO 550+). Hàm lượng methylglyoxal tối thiểu 573 mg/kg, đúng bằng mốc quy đổi của UMF 16+, cao hơn mốc UMF 15+ (MGO 514+). Mật sẫm màu, đặc, vị đậm. Lượng dùng mỗi ngày thường chỉ khoảng ½–1 thìa cà phê.

Hãng chuyển từ MGO 550+ sang 573+ giúp con số khớp đúng với bảng quy đổi UMF. Trước đây nhiều nơi gọi MGO 550+ là "UMF 16+", vốn chưa chính xác. Với MGO 573+, cách gọi "tương đương UMF 16+" là đúng.

Ai nên chọn?

Người đã dùng MGO 263+, 400+ và muốn lên mức cao hơn. Người dùng theo đợt ngắn khi thời tiết chuyển mùa. Người mua quà cho cha mẹ, người lớn tuổi. Nếu cần tem UMF ở mức gần tương đương, xem Comvita UMF 15+.

Thông số Manuka Health MGO 573+ 250g

Tên sản phẩmMật ong Manuka Health MGO 573+ 250g
Thương hiệuManuka Health
Xuất xứNew Zealand
Chỉ sốMGO 573+
Khối lượng tịnh250g
Thành phần100% mật ong Manuka
Bảo quảnNơi khô mát, dưới 25°C, tránh ánh nắng
Đối tượng không dùngTrẻ dưới 12 tháng tuổi

Nhãn ghi MGO 573+. Theo bảng quy đổi, mức này tương đương khoảng UMF 16+. Xem cách đọc các con số này ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.

Cách dùng

  • Người lớn: ½–1 thìa cà phê mỗi ngày, ăn trực tiếp vào buổi sáng khi bụng đói hoặc ngậm trước khi ngủ.
  • Khi khô rát họng: ngậm ½–1 thìa cà phê, để mật tan chậm, không uống nước ngay trong 15–20 phút.
  • Pha đồ uống: pha với nước ấm dưới 40°C, không dùng nước sôi.
  • Trẻ từ 1 tuổi: khoảng ½ thìa cà phê mỗi lần. Trẻ dưới 12 tháng tuổi không dùng.

Hũ 250g dùng với lượng trên sẽ được khoảng 4–8 tuần. Hướng dẫn chi tiết: cách dùng mật ong Manuka.

Bảo quản

Đậy kín nắp, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng và nguồn nhiệt. Không cần để tủ lạnh. Luôn dùng thìa khô, sạch. Mật đặc lại hoặc kết tinh là hiện tượng tự nhiên, không phải hỏng. Xem cách bảo quản mật ong Manuka.

Các mức khác của Manuka Health

Ngoài MGO 573+, Manuka Health còn có MGO 115+, MGO 263+, MGO 400+. Xem tất cả tại trang Mật ong Manuka Health.

Sản phẩm cùng nhóm MGO 514–573

So sánh đầy đủ ở trang Mật ong Manuka MGO 550+ (UMF 15+).

Lưu ý

Mật ong Manuka là thực phẩm, không phải thuốc và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật vào khẩu phần ăn. Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng. Hàng giao còn niêm phong, có số lô, hạn dùng và nhãn phụ tiếng Việt. Xem cách kiểm tra ở bài phân biệt mật ong Manuka thật giả.

Màu sắc, hương vị và kết cấu

Mật Manuka ở mức MGO 514–573 thường có màu nâu hổ phách sẫm. Vị đậm và sâu, vị đắng nhẹ kéo dài, mùi thảo mộc đặc trưng. Về kết cấu, mật đặc, dẻo, khó chảy khi nghiêng hũ. Đó là tính "thixotropic" đặc trưng của mật Manuka. Màu và vị có thể thay đổi đôi chút giữa các lô thu hoạch vì phụ thuộc vào vùng hoa và mùa vụ. Đây là điều bình thường với mật ong tự nhiên.

Mật có thể đặc lại hoặc kết tinh sau một thời gian, nhất là khi trời lạnh. Đó không phải dấu hiệu hỏng. Nếu muốn mật mềm lại, ngâm hũ đã đậy kín trong nước ấm 35–40°C vài chục phút.

Nguồn gốc và kiểm nghiệm

Manuka Health MGO 573+ 250g là mật Manuka New Zealand. Mọi lô mật Manuka xuất khẩu từ New Zealand phải qua bài kiểm tra của Bộ Công nghiệp Cơ bản (MPI) gồm bốn hợp chất hóa học và một dấu vết DNA phấn hoa Manuka để được gọi là "Manuka honey" và phân loại đơn hoa hoặc đa hoa. Đây là lớp kiểm soát mà người mua mật New Zealand được hưởng, bên cạnh chỉ số MGO của hãng.

Manuka Health MGO 573+ 250g hợp với ai?

Nên chọn nếu bạn là:

  • Người muốn hoạt tính cao, dùng ½–1 thìa mỗi ngày
  • Người mua quà biếu cha mẹ, người lớn tuổi
  • Người đã quen vị đậm của mật Manuka chỉ số cao

Có thể không cần nếu bạn là:

  • Người dùng như thực phẩm hằng ngày cho cả nhà
  • Người chưa quen vị đắng nhẹ của mật Manuka

So sánh MGO với các hũ khác

Bảng dưới so hàm lượng MGO tối thiểu của Manuka Health MGO 573+ 250g với các hũ cùng hãng và các hũ có chỉ số gần nhất. Phần trăm tính theo MGO in trên nhãn.

Sản phẩmMGOSo với MGO 573+
Mật ong Manuka Health MGO 115+ 250gMGO 115+thấp hơn 80%
Mật ong Manuka Health MGO 263+ 250gMGO 263+thấp hơn 54%
Mật ong Manuka Health MGO 400+ 250gMGO 400+thấp hơn 30%
Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250gMGO 400+thấp hơn 30%
Mật ong Manuka Comvita UMF 15+ (MGO 514+) 250gMGO 514+thấp hơn 10%

Gợi ý cách dùng hằng ngày

  • Ngậm trực tiếp buổi sáng: ½–1 thìa cà phê, ngậm cho tan từ từ khi bụng đói. Không uống nước ngay trong 15–20 phút.
  • Ngậm trước khi ngủ: ½ thìa cà phê khi cổ họng khô rát về đêm. Súc miệng sau đó để bảo vệ răng.
  • Phết bánh mì nguội: Phết mỏng lên lát bánh mì đã nguội, không nướng lại sau khi phết.

Với mức chỉ số này, hãy ưu tiên ăn trực tiếp hoặc ngậm để tận dụng phần hoạt tính bạn đã trả tiền. Tránh nấu, nướng hoặc pha vào đồ uống nóng.

Vì sao giá MGO 573+ khác các mức khác?

Giá mật Manuka đi theo chỉ số. Mỗi mùa, chỉ một phần nhỏ sản lượng đạt MGO cao, và mật càng cao càng phải qua nhiều bước kiểm nghiệm trước khi được dán nhãn. Ở mức MGO 573+, bạn đang trả cho phần hoạt tính cao. Vì vậy hãy dùng đúng cách để không lãng phí. Giá còn phụ thuộc xuất xứ: ở cùng MGO, mật New Zealand thường đắt hơn mật Úc. Khối lượng cũng ảnh hưởng: hũ 500g thường rẻ hơn tính theo gram so với hũ 250g.

Kiểm tra hàng khi nhận

  1. Chỉ số MGO in rõ ở mặt trước
  2. Dòng "Product of New Zealand"
  3. Phân loại Manuka honey (đơn hoa hoặc đa hoa)
  4. Số lô và hạn dùng khớp giữa hũ và hộp
  5. Niêm phong dưới nắp còn nguyên
  6. Nhãn phụ tiếng Việt ghi đơn vị nhập khẩu

Cần ảnh thật của lô hàng trước khi đặt? Hãy liên hệ, chúng tôi gửi ảnh nhãn, số lô và hạn dùng của hũ sẽ giao cho bạn.

Câu hỏi thường gặp

Manuka Health MGO 573 tương đương UMF bao nhiêu?

Tương đương UMF 16+ theo bảng quy đổi (UMF 16+ ứng với MGO khoảng 573).

Manuka Health MGO 573+ và MGO 550+ khác nhau thế nào?

MGO 550+ là mốc cũ. Dòng Original hiện hành ghi MGO 573+, hàm lượng tối thiểu cao hơn một chút.

Manuka Health MGO 573+ 250g dùng bao nhiêu mỗi ngày?

Người lớn thường dùng ½–1 thìa cà phê mỗi ngày. Trẻ từ 1 tuổi khoảng ½ thìa cà phê. Trẻ dưới 12 tháng không dùng.

Manuka Health MGO 573+ 250g bảo quản thế nào?

Đậy kín, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng, không cần tủ lạnh, dùng thìa khô.

Sản phẩm cùng nhóm