Mật ong Manuka Health MGO 573+ 250g
New Zealand · 250g

Comvita UMF 15+ (MGO 514+): hoạt tính cao, có tem UMF, hợp dùng lượng nhỏ hoặc làm quà.
Ảnh sản phẩm của hãng, bao bì thực tế có thể khác đôi chút tùy lô nhập. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra niêm phong, số lô và nhãn phụ tiếng Việt.
UMF 15+ tương đương MGO 514+, gần gấp đôi UMF 10+. Comvita in cả UMF và MGO trên nhãn, có logo UMF và số giấy phép. Mật sẫm, đặc, vị đậm và hậu vị đắng nhẹ, đặc trưng của mật Manuka chỉ số cao.
Đây là lựa chọn cho người muốn hoạt tính cao và dùng khoảng ½–1 thìa mỗi ngày, hoặc muốn một món quà có chứng nhận rõ ràng nhưng chưa cần lên mức UMF 20+.
Manuka Health MGO 573+ có MGO tối thiểu cao hơn (573 so với 514, tương đương UMF 16+) nhưng không có tem UMF. Nếu bạn cần tem UMF, chọn Comvita UMF 15+.
| Tên sản phẩm | Mật ong Manuka Comvita UMF 15+ (MGO 514+) 250g |
|---|---|
| Thương hiệu | Comvita |
| Xuất xứ | New Zealand |
| Chỉ số | MGO 514+ / UMF 15+ |
| Khối lượng tịnh | 250g |
| Thành phần | 100% mật ong Manuka |
| Bảo quản | Nơi khô mát, dưới 25°C, tránh ánh nắng |
| Đối tượng không dùng | Trẻ dưới 12 tháng tuổi |
Nhãn ghi UMF 15+ kèm MGO 514+. Xem cách đọc các con số này ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Hũ 250g dùng với lượng trên sẽ được khoảng 4–8 tuần. Hướng dẫn chi tiết: cách dùng mật ong Manuka.
Đậy kín nắp, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng và nguồn nhiệt. Không cần để tủ lạnh. Luôn dùng thìa khô, sạch. Mật đặc lại hoặc kết tinh là hiện tượng tự nhiên, không phải hỏng. Xem cách bảo quản mật ong Manuka.
Ngoài UMF 15+, Comvita còn có UMF 5+, UMF 10+, UMF 20+. Xem tất cả tại trang Mật ong Manuka Comvita.
So sánh đầy đủ ở trang Mật ong Manuka MGO 550+ (UMF 15+).
Mật ong Manuka là thực phẩm, không phải thuốc và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật vào khẩu phần ăn. Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng. Hàng giao còn niêm phong, có số lô, hạn dùng và nhãn phụ tiếng Việt. Xem cách kiểm tra ở bài phân biệt mật ong Manuka thật giả.
Mật Manuka ở mức MGO 514–573 thường có màu nâu hổ phách sẫm. Vị đậm và sâu, vị đắng nhẹ kéo dài, mùi thảo mộc đặc trưng. Về kết cấu, mật đặc, dẻo, khó chảy khi nghiêng hũ. Đó là tính "thixotropic" đặc trưng của mật Manuka. Màu và vị có thể thay đổi đôi chút giữa các lô thu hoạch vì phụ thuộc vào vùng hoa và mùa vụ. Đây là điều bình thường với mật ong tự nhiên.
Mật có thể đặc lại hoặc kết tinh sau một thời gian, nhất là khi trời lạnh. Đó không phải dấu hiệu hỏng. Nếu muốn mật mềm lại, ngâm hũ đã đậy kín trong nước ấm 35–40°C vài chục phút.
Manuka Comvita UMF 15+ (MGO 514+) 250g là mật Manuka New Zealand. Mọi lô mật Manuka xuất khẩu từ New Zealand phải qua bài kiểm tra của Bộ Công nghiệp Cơ bản (MPI) gồm bốn hợp chất hóa học và một dấu vết DNA phấn hoa Manuka để được gọi là "Manuka honey" và phân loại đơn hoa hoặc đa hoa. Đây là lớp kiểm soát mà người mua mật New Zealand được hưởng, bên cạnh chỉ số MGO của hãng. Hũ này còn có chứng nhận UMF 15+ của Hiệp hội Mật ong UMF, kèm số giấy phép của Comvita in cạnh logo.
Nên chọn nếu bạn là:
Có thể không cần nếu bạn là:
Bảng dưới so hàm lượng MGO tối thiểu của Manuka Comvita UMF 15+ (MGO 514+) 250g với các hũ cùng hãng và các hũ có chỉ số gần nhất. Phần trăm tính theo MGO in trên nhãn.
| Sản phẩm | MGO | So với UMF 15+ |
|---|---|---|
| Mật ong Manuka Comvita UMF 5+ (MGO 83+) 250g | MGO 83+ | thấp hơn 84% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 10+ (MGO 263+) 250g | MGO 263+ | thấp hơn 49% |
| Mật ong Manuka Doctor MGO 340 250g | MGO 340+ | thấp hơn 34% |
| Mật ong Manuka Health MGO 400+ 250g | MGO 400+ | thấp hơn 22% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250g | MGO 400+ | thấp hơn 22% |
| Mật ong Manuka Health MGO 573+ 250g | MGO 573+ | cao hơn 11% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 20+ (MGO 829+) 250g | MGO 829+ | cao hơn 61% |
Với mức chỉ số này, hãy ưu tiên ăn trực tiếp hoặc ngậm để tận dụng phần hoạt tính bạn đã trả tiền. Tránh nấu, nướng hoặc pha vào đồ uống nóng.
Giá mật Manuka đi theo chỉ số. Mỗi mùa, chỉ một phần nhỏ sản lượng đạt MGO cao, và mật càng cao càng phải qua nhiều bước kiểm nghiệm trước khi được dán nhãn. Ở mức UMF 15+, bạn đang trả cho phần hoạt tính cao. Vì vậy hãy dùng đúng cách để không lãng phí. Giá còn phụ thuộc xuất xứ: ở cùng MGO, mật New Zealand thường đắt hơn mật Úc. Khối lượng cũng ảnh hưởng: hũ 500g thường rẻ hơn tính theo gram so với hũ 250g.
Cần ảnh thật của lô hàng trước khi đặt? Hãy liên hệ, chúng tôi gửi ảnh nhãn, số lô và hạn dùng của hũ sẽ giao cho bạn.
MGO 514+, in trên nhãn.
Người lớn thường dùng ½–1 thìa cà phê mỗi ngày. Trẻ từ 1 tuổi khoảng ½ thìa cà phê. Trẻ dưới 12 tháng không dùng.
Đậy kín, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng, không cần tủ lạnh, dùng thìa khô.
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g