Mật ong Manuka Comvita UMF 5+ (MGO 83+) 250g
New Zealand · 250g

Mật Manuka New Zealand dòng Original của Manuka Health, chỉ số MGO 115+ (khoảng UMF 6+). Vị dịu, giá dễ chịu, hợp để dùng hằng ngày cho cả nhà.
Ảnh sản phẩm của hãng, bao bì thực tế có thể khác đôi chút tùy lô nhập. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra niêm phong, số lô và nhãn phụ tiếng Việt.
MGO 115+ là mức khởi đầu trong dòng Original của Manuka Health, hãng mật ong New Zealand ghi thẳng hàm lượng methylglyoxal lên nhãn. Trước đây hãng dùng mốc MGO 100+. Dòng hiện hành nâng lên MGO 115+, nghĩa là mỗi kg mật chứa tối thiểu 115 mg methylglyoxal, gấp nhiều lần mật ong thông thường nhưng vẫn ở mức "dùng như thực phẩm". Màu mật thường vàng hổ phách, sánh, mùi thảo mộc nhẹ, ngọt dịu hơn các mức chỉ số cao của cùng hãng.
Đây là hũ hợp với gia đình muốn thay đường tinh luyện bằng mật có nguồn gốc rõ ràng: pha nước ấm buổi sáng, ăn kèm sữa chua, bánh mì, yến mạch. Với trẻ từ 1 tuổi, vị dịu của MGO 115+ cũng dễ ăn hơn.
Không. Đây là nhầm lẫn rất hay gặp. "Manuka 10" hay "Manuka 10+" thường là UMF 10+, tương đương MGO 263+, cao hơn MGO 115+ khoảng 2,3 lần. Nếu bạn đang tìm UMF 10+, hãy xem Manuka Health MGO 263+ hoặc Comvita UMF 10+.
| Tên sản phẩm | Mật ong Manuka Health MGO 115+ 250g |
|---|---|
| Thương hiệu | Manuka Health |
| Xuất xứ | New Zealand |
| Chỉ số | MGO 115+ |
| Khối lượng tịnh | 250g |
| Thành phần | 100% mật ong Manuka |
| Bảo quản | Nơi khô mát, dưới 25°C, tránh ánh nắng |
| Đối tượng không dùng | Trẻ dưới 12 tháng tuổi |
Nhãn ghi MGO 115+. Theo bảng quy đổi, mức này tương đương khoảng UMF 5+. Xem cách đọc các con số này ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Hũ 250g dùng với lượng trên sẽ được khoảng 3–6 tuần. Hướng dẫn chi tiết: cách dùng mật ong Manuka.
Đậy kín nắp, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng và nguồn nhiệt. Không cần để tủ lạnh. Luôn dùng thìa khô, sạch. Mật đặc lại hoặc kết tinh là hiện tượng tự nhiên, không phải hỏng. Xem cách bảo quản mật ong Manuka.
Ngoài MGO 115+, Manuka Health còn có MGO 263+, MGO 400+, MGO 573+. Xem tất cả tại trang Mật ong Manuka Health.
So sánh đầy đủ ở trang Mật ong Manuka MGO 100+ (MGO 70–220).
Mật ong Manuka là thực phẩm, không phải thuốc và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật vào khẩu phần ăn. Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng. Hàng giao còn niêm phong, có số lô, hạn dùng và nhãn phụ tiếng Việt. Xem cách kiểm tra ở bài phân biệt mật ong Manuka thật giả.
Mật Manuka ở mức MGO dưới 250 thường có màu vàng sáng đến hổ phách nhạt. Vị ngọt dịu, mùi hoa và thảo mộc nhẹ, gần với mật ong thường hơn các mức cao. Về kết cấu, mật sánh vừa, dễ múc, dễ tan trong nước ấm. Đó là tính "thixotropic" đặc trưng của mật Manuka. Màu và vị có thể thay đổi đôi chút giữa các lô thu hoạch vì phụ thuộc vào vùng hoa và mùa vụ. Đây là điều bình thường với mật ong tự nhiên.
Mật có thể đặc lại hoặc kết tinh sau một thời gian, nhất là khi trời lạnh. Đó không phải dấu hiệu hỏng. Nếu muốn mật mềm lại, ngâm hũ đã đậy kín trong nước ấm 35–40°C vài chục phút.
Manuka Health MGO 115+ 250g là mật Manuka New Zealand. Mọi lô mật Manuka xuất khẩu từ New Zealand phải qua bài kiểm tra của Bộ Công nghiệp Cơ bản (MPI) gồm bốn hợp chất hóa học và một dấu vết DNA phấn hoa Manuka để được gọi là "Manuka honey" và phân loại đơn hoa hoặc đa hoa. Đây là lớp kiểm soát mà người mua mật New Zealand được hưởng, bên cạnh chỉ số MGO của hãng.
Nên chọn nếu bạn là:
Có thể không cần nếu bạn là:
Bảng dưới so hàm lượng MGO tối thiểu của Manuka Health MGO 115+ 250g với các hũ cùng hãng và các hũ có chỉ số gần nhất. Phần trăm tính theo MGO in trên nhãn.
| Sản phẩm | MGO | So với MGO 115+ |
|---|---|---|
| Mật ong Manuka Doctor MGO 70 250g | MGO 70+ | thấp hơn 39% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 5+ (MGO 83+) 250g | MGO 83+ | thấp hơn 28% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g | MGO 220+ | cao hơn 91% |
| Mật ong Manuka Health MGO 263+ 250g | MGO 263+ | cao hơn 129% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 10+ (MGO 263+) 250g | MGO 263+ | cao hơn 129% |
| Mật ong Manuka Health MGO 400+ 250g | MGO 400+ | cao hơn 248% |
| Mật ong Manuka Health MGO 573+ 250g | MGO 573+ | cao hơn 398% |
Mức chỉ số này hợp để pha đồ uống và ăn kèm. Chỉ cần nhớ pha với nước ấm, không dùng nước sôi.
Giá mật Manuka đi theo chỉ số. Mỗi mùa, chỉ một phần nhỏ sản lượng đạt MGO cao, và mật càng cao càng phải qua nhiều bước kiểm nghiệm trước khi được dán nhãn. Mức MGO 115+ nằm ở nhóm dễ tiếp cận, hợp để dùng thường xuyên mà không phải cân nhắc từng thìa. Giá còn phụ thuộc xuất xứ: ở cùng MGO, mật New Zealand thường đắt hơn mật Úc. Khối lượng cũng ảnh hưởng: hũ 500g thường rẻ hơn tính theo gram so với hũ 250g.
Cần ảnh thật của lô hàng trước khi đặt? Hãy liên hệ, chúng tôi gửi ảnh nhãn, số lô và hạn dùng của hũ sẽ giao cho bạn.
Khoảng UMF 6+. Manuka Health ghi MGO, không ghi UMF trên nhãn.
MGO 100+ là mốc cũ của hãng. Dòng Original hiện hành dùng mốc MGO 115+, tức hàm lượng methylglyoxal tối thiểu cao hơn một chút.
Dùng được cho trẻ từ đủ 12 tháng tuổi, khoảng ½ thìa cà phê mỗi lần. Trẻ dưới 1 tuổi không dùng mật ong.
Người lớn thường dùng 1–2 thìa cà phê mỗi ngày. Trẻ từ 1 tuổi khoảng ½ thìa cà phê. Trẻ dưới 12 tháng không dùng.
Đậy kín, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng, không cần tủ lạnh, dùng thìa khô.
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
Úc · 250g
New Zealand · 250g