Mật ong Manuka Health MGO 263+ 250g
New Zealand · 250g

Manuka Doctor MGO 340: mật Manuka đơn hoa New Zealand, khoảng UMF 11+, hoạt tính cao hơn UMF 10+.
Ảnh sản phẩm của hãng, bao bì thực tế có thể khác đôi chút tùy lô nhập. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra niêm phong, số lô và nhãn phụ tiếng Việt.
MGO 340 thuộc dòng mật Manuka đơn hoa (monofloral) của Manuka Doctor, nghĩa là phần lớn mật đến từ hoa Manuka theo phân loại của chính phủ New Zealand. Hàm lượng methylglyoxal tối thiểu 340 mg/kg. Mật sẫm màu, đặc, vị đậm.
Từ khóa "Manuka Doctor 340 MGO" được tìm nhiều, và nhiều nơi gọi hũ này là "UMF 12+". Theo bảng quy đổi của các hãng thành viên Hiệp hội UMF, UMF 12+ cần khoảng MGO 354, nên MGO 340 chính xác là khoảng UMF 11+. Dù vậy, nó vẫn cao hơn UMF 10+ (MGO 263) khoảng 30%.
Người muốn mạnh hơn UMF 10+ một bậc mà chưa muốn trả giá nhóm MGO 400+. Người thích mật đơn hoa. Dùng khoảng 1 thìa cà phê mỗi ngày, ăn trực tiếp hoặc ngậm.
| Tên sản phẩm | Mật ong Manuka Doctor MGO 340 250g |
|---|---|
| Thương hiệu | Manuka Doctor |
| Xuất xứ | New Zealand |
| Chỉ số | MGO 340+ |
| Khối lượng tịnh | 250g |
| Thành phần | 100% mật ong Manuka |
| Bảo quản | Nơi khô mát, dưới 25°C, tránh ánh nắng |
| Đối tượng không dùng | Trẻ dưới 12 tháng tuổi |
Nhãn ghi MGO 340+. Theo bảng quy đổi, mức này tương đương khoảng UMF 10+. Xem cách đọc các con số này ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Hũ 250g dùng với lượng trên sẽ được khoảng 4–8 tuần. Hướng dẫn chi tiết: cách dùng mật ong Manuka.
Đậy kín nắp, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng và nguồn nhiệt. Không cần để tủ lạnh. Luôn dùng thìa khô, sạch. Mật đặc lại hoặc kết tinh là hiện tượng tự nhiên, không phải hỏng. Xem cách bảo quản mật ong Manuka.
Ngoài MGO 340, Manuka Doctor còn có MGO 70, UMF 20+. Xem tất cả tại trang Mật ong Manuka Doctor.
So sánh đầy đủ ở trang Mật ong Manuka MGO 250+ (UMF 10+).
Mật ong Manuka là thực phẩm, không phải thuốc và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật vào khẩu phần ăn. Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng. Hàng giao còn niêm phong, có số lô, hạn dùng và nhãn phụ tiếng Việt. Xem cách kiểm tra ở bài phân biệt mật ong Manuka thật giả.
Mật Manuka ở mức MGO 250–340 thường có màu hổ phách. Vị đậm hơn rõ rệt, mùi thảo mộc và hơi "đất", hậu vị đắng rất nhẹ. Về kết cấu, mật sánh đặc, để yên thì đặc như gel, khuấy thì mềm ra. Đó là tính "thixotropic" đặc trưng của mật Manuka. Màu và vị có thể thay đổi đôi chút giữa các lô thu hoạch vì phụ thuộc vào vùng hoa và mùa vụ. Đây là điều bình thường với mật ong tự nhiên.
Mật có thể đặc lại hoặc kết tinh sau một thời gian, nhất là khi trời lạnh. Đó không phải dấu hiệu hỏng. Nếu muốn mật mềm lại, ngâm hũ đã đậy kín trong nước ấm 35–40°C vài chục phút.
Manuka Doctor MGO 340 250g là mật Manuka New Zealand. Mọi lô mật Manuka xuất khẩu từ New Zealand phải qua bài kiểm tra của Bộ Công nghiệp Cơ bản (MPI) gồm bốn hợp chất hóa học và một dấu vết DNA phấn hoa Manuka để được gọi là "Manuka honey" và phân loại đơn hoa hoặc đa hoa. Đây là lớp kiểm soát mà người mua mật New Zealand được hưởng, bên cạnh chỉ số MGO của hãng.
Nên chọn nếu bạn là:
Có thể không cần nếu bạn là:
Bảng dưới so hàm lượng MGO tối thiểu của Manuka Doctor MGO 340 250g với các hũ cùng hãng và các hũ có chỉ số gần nhất. Phần trăm tính theo MGO in trên nhãn.
| Sản phẩm | MGO | So với MGO 340 |
|---|---|---|
| Mật ong Manuka Doctor MGO 70 250g | MGO 70+ | thấp hơn 79% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g | MGO 220+ | thấp hơn 35% |
| Mật ong Manuka Health MGO 263+ 250g | MGO 263+ | thấp hơn 23% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 10+ (MGO 263+) 250g | MGO 263+ | thấp hơn 23% |
| Mật ong Manuka Health MGO 400+ 250g | MGO 400+ | cao hơn 18% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250g | MGO 400+ | cao hơn 18% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 15+ (MGO 514+) 250g | MGO 514+ | cao hơn 51% |
| Mật ong Manuka Doctor UMF 20+ (MGO 830+) 250g | MGO 830+ | cao hơn 144% |
Với mức chỉ số này, hãy ưu tiên ăn trực tiếp hoặc ngậm để tận dụng phần hoạt tính bạn đã trả tiền. Tránh nấu, nướng hoặc pha vào đồ uống nóng.
Giá mật Manuka đi theo chỉ số. Mỗi mùa, chỉ một phần nhỏ sản lượng đạt MGO cao, và mật càng cao càng phải qua nhiều bước kiểm nghiệm trước khi được dán nhãn. Ở mức MGO 340, bạn đang trả cho phần hoạt tính cao. Vì vậy hãy dùng đúng cách để không lãng phí. Giá còn phụ thuộc xuất xứ: ở cùng MGO, mật New Zealand thường đắt hơn mật Úc. Khối lượng cũng ảnh hưởng: hũ 500g thường rẻ hơn tính theo gram so với hũ 250g.
Cần ảnh thật của lô hàng trước khi đặt? Hãy liên hệ, chúng tôi gửi ảnh nhãn, số lô và hạn dùng của hũ sẽ giao cho bạn.
Khoảng UMF 11+. UMF 12+ cần khoảng MGO 354.
Đúng, đây là dòng mật Manuka đơn hoa (monofloral) theo phân loại của New Zealand.
Người lớn thường dùng khoảng 1 thìa cà phê mỗi ngày. Trẻ từ 1 tuổi khoảng ½ thìa cà phê. Trẻ dưới 12 tháng không dùng.
Đậy kín, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng, không cần tủ lạnh, dùng thìa khô.
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g