Mật ong Manuka Health MGO 263+ 250g
New Zealand · 250g

Comvita UMF 10+ (MGO 263+): mức UMF được chọn nhiều nhất, có tem UMF, hợp dùng đều mỗi ngày và ngậm dịu họng.
Ảnh sản phẩm của hãng, bao bì thực tế có thể khác đôi chút tùy lô nhập. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra niêm phong, số lô và nhãn phụ tiếng Việt.
Nếu chỉ chọn một hũ mật Manuka có tem UMF để bắt đầu, nhiều người sẽ chọn Comvita UMF 10+. Mức này tương đương MGO 263+, được xem là mốc mà mật Manuka có hoạt tính rõ rệt. Comvita ghi cả UMF và MGO trên nhãn, kèm logo UMF và số giấy phép.
Mật màu hổ phách, sánh, vị đậm vừa phải, có hậu vị thảo mộc. Bạn có thể ăn trực tiếp mỗi sáng hoặc ngậm khi cổ họng khô rát.
Đúng. Khi người ta nói "mật ong Manuka 10" hay "Manuka 10+", thường là UMF 10+. Lưu ý đừng nhầm với "MGO 100+", vốn yếu hơn nhiều. Xem giải thích ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
| Tên sản phẩm | Mật ong Manuka Comvita UMF 10+ (MGO 263+) 250g |
|---|---|
| Thương hiệu | Comvita |
| Xuất xứ | New Zealand |
| Chỉ số | MGO 263+ / UMF 10+ |
| Khối lượng tịnh | 250g |
| Thành phần | 100% mật ong Manuka |
| Bảo quản | Nơi khô mát, dưới 25°C, tránh ánh nắng |
| Đối tượng không dùng | Trẻ dưới 12 tháng tuổi |
Nhãn ghi UMF 10+ kèm MGO 263+. Xem cách đọc các con số này ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Hũ 250g dùng với lượng trên sẽ được khoảng 3–6 tuần. Hướng dẫn chi tiết: cách dùng mật ong Manuka.
Đậy kín nắp, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng và nguồn nhiệt. Không cần để tủ lạnh. Luôn dùng thìa khô, sạch. Mật đặc lại hoặc kết tinh là hiện tượng tự nhiên, không phải hỏng. Xem cách bảo quản mật ong Manuka.
Ngoài UMF 10+, Comvita còn có UMF 5+, UMF 15+, UMF 20+. Xem tất cả tại trang Mật ong Manuka Comvita.
So sánh đầy đủ ở trang Mật ong Manuka MGO 250+ (UMF 10+).
Mật ong Manuka là thực phẩm, không phải thuốc và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật vào khẩu phần ăn. Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng. Hàng giao còn niêm phong, có số lô, hạn dùng và nhãn phụ tiếng Việt. Xem cách kiểm tra ở bài phân biệt mật ong Manuka thật giả.
Mật Manuka ở mức MGO 250–340 thường có màu hổ phách. Vị đậm hơn rõ rệt, mùi thảo mộc và hơi "đất", hậu vị đắng rất nhẹ. Về kết cấu, mật sánh đặc, để yên thì đặc như gel, khuấy thì mềm ra. Đó là tính "thixotropic" đặc trưng của mật Manuka. Màu và vị có thể thay đổi đôi chút giữa các lô thu hoạch vì phụ thuộc vào vùng hoa và mùa vụ. Đây là điều bình thường với mật ong tự nhiên.
Mật có thể đặc lại hoặc kết tinh sau một thời gian, nhất là khi trời lạnh. Đó không phải dấu hiệu hỏng. Nếu muốn mật mềm lại, ngâm hũ đã đậy kín trong nước ấm 35–40°C vài chục phút.
Manuka Comvita UMF 10+ (MGO 263+) 250g là mật Manuka New Zealand. Mọi lô mật Manuka xuất khẩu từ New Zealand phải qua bài kiểm tra của Bộ Công nghiệp Cơ bản (MPI) gồm bốn hợp chất hóa học và một dấu vết DNA phấn hoa Manuka để được gọi là "Manuka honey" và phân loại đơn hoa hoặc đa hoa. Đây là lớp kiểm soát mà người mua mật New Zealand được hưởng, bên cạnh chỉ số MGO của hãng. Hũ này còn có chứng nhận UMF 10+ của Hiệp hội Mật ong UMF, kèm số giấy phép của Comvita in cạnh logo.
Nên chọn nếu bạn là:
Có thể không cần nếu bạn là:
Bảng dưới so hàm lượng MGO tối thiểu của Manuka Comvita UMF 10+ (MGO 263+) 250g với các hũ cùng hãng và các hũ có chỉ số gần nhất. Phần trăm tính theo MGO in trên nhãn.
| Sản phẩm | MGO | So với UMF 10+ |
|---|---|---|
| Mật ong Manuka Doctor MGO 70 250g | MGO 70+ | thấp hơn 73% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 5+ (MGO 83+) 250g | MGO 83+ | thấp hơn 68% |
| Mật ong Manuka Health MGO 115+ 250g | MGO 115+ | thấp hơn 56% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g | MGO 220+ | thấp hơn 16% |
| Mật ong Manuka Health MGO 263+ 250g | MGO 263+ | bằng |
| Mật ong Manuka Doctor MGO 340 250g | MGO 340+ | cao hơn 29% |
| Mật ong Manuka Health MGO 400+ 250g | MGO 400+ | cao hơn 52% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 400+ 250g | MGO 400+ | cao hơn 52% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 15+ (MGO 514+) 250g | MGO 514+ | cao hơn 95% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 20+ (MGO 829+) 250g | MGO 829+ | cao hơn 215% |
Mức chỉ số này hợp để pha đồ uống và ăn kèm. Chỉ cần nhớ pha với nước ấm, không dùng nước sôi.
Giá mật Manuka đi theo chỉ số. Mỗi mùa, chỉ một phần nhỏ sản lượng đạt MGO cao, và mật càng cao càng phải qua nhiều bước kiểm nghiệm trước khi được dán nhãn. Mức UMF 10+ nằm ở nhóm dễ tiếp cận, hợp để dùng thường xuyên mà không phải cân nhắc từng thìa. Giá còn phụ thuộc xuất xứ: ở cùng MGO, mật New Zealand thường đắt hơn mật Úc. Khối lượng cũng ảnh hưởng: hũ 500g thường rẻ hơn tính theo gram so với hũ 250g.
Cần ảnh thật của lô hàng trước khi đặt? Hãy liên hệ, chúng tôi gửi ảnh nhãn, số lô và hạn dùng của hũ sẽ giao cho bạn.
MGO 263+, in ngay trên nhãn.
Đây là mức chỉ số phổ biến nhất cho người dùng đều đặn, có tem UMF của Comvita, một hãng New Zealand lâu đời.
Người lớn thường dùng 1–2 thìa cà phê mỗi ngày. Trẻ từ 1 tuổi khoảng ½ thìa cà phê. Trẻ dưới 12 tháng không dùng.
Đậy kín, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng, không cần tủ lạnh, dùng thìa khô.
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g