Mật ong Manuka Health MGO 115+ 250g
New Zealand · 250g

Manuka Doctor MGO 70: mật Manuka đa hoa New Zealand, mức dùng hằng ngày, giá dễ chịu nhất trong nhóm mật New Zealand.
Ảnh sản phẩm của hãng, bao bì thực tế có thể khác đôi chút tùy lô nhập. Khi nhận hàng, hãy kiểm tra niêm phong, số lô và nhãn phụ tiếng Việt.
MGO 70 là dòng mật Manuka đa hoa (multifloral) của Manuka Doctor. Mật có Manuka nhưng lẫn mật từ các loài hoa khác cùng vùng, được phân loại theo tiêu chuẩn của Bộ Công nghiệp Cơ bản New Zealand. Hàm lượng methylglyoxal tối thiểu 70 mg/kg, chưa đạt mốc UMF 5+ (MGO 83+).
Vị mật tròn, ngọt dịu, mùi hoa nhẹ, dễ ăn hơn mật Manuka đơn hoa chỉ số cao. Đây là hũ hợp để thay đường trong bữa sáng, pha trà gừng, nước chanh, hoặc cho trẻ từ 1 tuổi.
Không. "Đa hoa" là phân loại chính thức của New Zealand cho mật Manuka có tỷ lệ Manuka thấp hơn mức đơn hoa. Mật vẫn là mật ong nguyên chất, không pha đường. Bạn chỉ cần biết rằng hoạt tính của nó thấp hơn mật đơn hoa như Manuka Doctor MGO 340.
| Tên sản phẩm | Mật ong Manuka Doctor MGO 70 250g |
|---|---|
| Thương hiệu | Manuka Doctor |
| Xuất xứ | New Zealand |
| Chỉ số | MGO 70+ |
| Khối lượng tịnh | 250g |
| Thành phần | 100% mật ong Manuka |
| Bảo quản | Nơi khô mát, dưới 25°C, tránh ánh nắng |
| Đối tượng không dùng | Trẻ dưới 12 tháng tuổi |
Nhãn ghi MGO 70+. Mức này chưa đạt mốc UMF 5+ (MGO 83+). Xem cách đọc các con số này ở bài chỉ số MGO, UMF là gì.
Hũ 250g dùng với lượng trên sẽ được khoảng 3–6 tuần. Hướng dẫn chi tiết: cách dùng mật ong Manuka.
Đậy kín nắp, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng và nguồn nhiệt. Không cần để tủ lạnh. Luôn dùng thìa khô, sạch. Mật đặc lại hoặc kết tinh là hiện tượng tự nhiên, không phải hỏng. Xem cách bảo quản mật ong Manuka.
Ngoài MGO 70, Manuka Doctor còn có MGO 340, UMF 20+. Xem tất cả tại trang Mật ong Manuka Doctor.
So sánh đầy đủ ở trang Mật ong Manuka MGO 100+ (MGO 70–220).
Mật ong Manuka là thực phẩm, không phải thuốc và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Người tiểu đường cần tính lượng đường trong mật vào khẩu phần ăn. Người dị ứng với ong, phấn hoa nên thận trọng. Hàng giao còn niêm phong, có số lô, hạn dùng và nhãn phụ tiếng Việt. Xem cách kiểm tra ở bài phân biệt mật ong Manuka thật giả.
Mật Manuka ở mức MGO dưới 250 thường có màu vàng sáng đến hổ phách nhạt. Vị ngọt dịu, mùi hoa và thảo mộc nhẹ, gần với mật ong thường hơn các mức cao. Về kết cấu, mật sánh vừa, dễ múc, dễ tan trong nước ấm. Đó là tính "thixotropic" đặc trưng của mật Manuka. Màu và vị có thể thay đổi đôi chút giữa các lô thu hoạch vì phụ thuộc vào vùng hoa và mùa vụ. Đây là điều bình thường với mật ong tự nhiên.
Mật có thể đặc lại hoặc kết tinh sau một thời gian, nhất là khi trời lạnh. Đó không phải dấu hiệu hỏng. Nếu muốn mật mềm lại, ngâm hũ đã đậy kín trong nước ấm 35–40°C vài chục phút.
Manuka Doctor MGO 70 250g là mật Manuka New Zealand. Mọi lô mật Manuka xuất khẩu từ New Zealand phải qua bài kiểm tra của Bộ Công nghiệp Cơ bản (MPI) gồm bốn hợp chất hóa học và một dấu vết DNA phấn hoa Manuka để được gọi là "Manuka honey" và phân loại đơn hoa hoặc đa hoa. Đây là lớp kiểm soát mà người mua mật New Zealand được hưởng, bên cạnh chỉ số MGO của hãng.
Nên chọn nếu bạn là:
Có thể không cần nếu bạn là:
Bảng dưới so hàm lượng MGO tối thiểu của Manuka Doctor MGO 70 250g với các hũ cùng hãng và các hũ có chỉ số gần nhất. Phần trăm tính theo MGO in trên nhãn.
| Sản phẩm | MGO | So với MGO 70 |
|---|---|---|
| Mật ong Manuka Comvita UMF 5+ (MGO 83+) 250g | MGO 83+ | cao hơn 19% |
| Mật ong Manuka Health MGO 115+ 250g | MGO 115+ | cao hơn 64% |
| Mật ong Manuka Úc Berringa MGO 220+ 250g | MGO 220+ | cao hơn 214% |
| Mật ong Manuka Health MGO 263+ 250g | MGO 263+ | cao hơn 276% |
| Mật ong Manuka Comvita UMF 10+ (MGO 263+) 250g | MGO 263+ | cao hơn 276% |
| Mật ong Manuka Doctor MGO 340 250g | MGO 340+ | cao hơn 386% |
| Mật ong Manuka Doctor UMF 20+ (MGO 830+) 250g | MGO 830+ | cao hơn 1086% |
Mức chỉ số này hợp để pha đồ uống và ăn kèm. Chỉ cần nhớ pha với nước ấm, không dùng nước sôi.
Giá mật Manuka đi theo chỉ số. Mỗi mùa, chỉ một phần nhỏ sản lượng đạt MGO cao, và mật càng cao càng phải qua nhiều bước kiểm nghiệm trước khi được dán nhãn. Mức MGO 70 nằm ở nhóm dễ tiếp cận, hợp để dùng thường xuyên mà không phải cân nhắc từng thìa. Giá còn phụ thuộc xuất xứ: ở cùng MGO, mật New Zealand thường đắt hơn mật Úc. Khối lượng cũng ảnh hưởng: hũ 500g thường rẻ hơn tính theo gram so với hũ 250g.
Cần ảnh thật của lô hàng trước khi đặt? Hãy liên hệ, chúng tôi gửi ảnh nhãn, số lô và hạn dùng của hũ sẽ giao cho bạn.
Là mật Manuka đa hoa (multifloral) theo phân loại của New Zealand.
Chưa. UMF 5+ tương đương MGO 83+.
Người lớn thường dùng 1–2 thìa cà phê mỗi ngày. Trẻ từ 1 tuổi khoảng ½ thìa cà phê. Trẻ dưới 12 tháng không dùng.
Đậy kín, để nơi khô mát dưới 25°C, tránh nắng, không cần tủ lạnh, dùng thìa khô.
New Zealand · 250g
New Zealand · 250g
Úc · 250g
New Zealand · 250g